energetically - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Energetic có nguồn gốc từ 'energetic' (tiền tố 'ener-' có nghĩa là 'năng lượng' + gốc 'getic' liên quan đến hành động). Xuất phát từ tiếng Latinh 'energia' -> tiếng Pháp 'énergique' -> tiếng Anh 'energetic'. Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ tỏa sáng, phát ra năng lượng và ấm áp đến mọi thứ xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnergetic được dùng để mô tả một người hoặc một thứ thể hiện nhiều năng lượng, nhiệt huyết và hoạt động. Thường áp dụng cho những người sống động, năng động và nhiệt tình, đôi khi đến mức gần như không mệt mỏi. Nó cũng có thể mô tả những thứ mang lại cảm giác động, như nhạc năng động hoặc màn biểu diễn đầy năng lượng. Ngôn ngữ tiêu cực ít gặp, nhưng tùy ngữ cảnh có thể gợi ý sự ồn ào. Trạng từ là energetically; ví dụ: 'cô ấy chạy một cách đầy năng lượng'.
Energetic thể hiện sự sống động và nhiệt huyết trong tiếng Anh; người học thường nhầm với 'activo' hoặc 'mạnh mẽ' và gặp khó khăn trong ngữ cảnh.
What does the word 'energetically' mean?
Which sentence uses 'energetically' correctly?
Which synonym is closest to 'energetically'?
What is the opposite of 'energetically'?
Can you think of a real-life context where someone might act in a way that is 'energetically'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật