LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

energetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

energetic Ý nghĩa của Từ

  • đầy năng lượng và nhiệt huyết
  • sôi nổi và năng động
  • đặc trưng bởi hoạt động mạnh mẽ
Illustration for this word

energetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

energetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛnəˈdʒɛtɪk/
Mỹ /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/
Tiết
energetic

energetic Từ nguyên của Từ

Energetic có nguồn gốc từ 'energetic' (tiền tố 'ener-' có nghĩa là 'năng lượng' + gốc 'getic' liên quan đến hành động). Xuất phát từ tiếng Latinh 'energia' -> tiếng Pháp 'énergique' -> tiếng Anh 'energetic'. Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ tỏa sáng, phát ra năng lượng và ấm áp đến mọi thứ xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Energetic được dùng để mô tả một người hoặc một thứ thể hiện nhiều năng lượng, nhiệt huyết và hoạt động. Thường áp dụng cho những người sống động, năng động và nhiệt tình, đôi khi đến mức gần như không mệt mỏi. Nó cũng có thể mô tả những thứ mang lại cảm giác động, như nhạc năng động hoặc màn biểu diễn đầy năng lượng. Ngôn ngữ tiêu cực ít gặp, nhưng tùy ngữ cảnh có thể gợi ý sự ồn ào. Trạng từ là energetically; ví dụ: 'cô ấy chạy một cách đầy năng lượng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Energetic được dùng để miêu tả một người hoặc vật chứa đầy năng lượng, nhiệt huyết và hoạt động.
  • Thường áp dụng cho người sống động và tích cực, hoặc các hoạt động có tính động.
  • Giọng điệu thường tích cực, nhưng tùy ngữ cảnh.
  • Trạng từ là energetically.
  • Mô tả cả tính cách và hành vi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là thể lực cao.
  • Có thể dùng cho người lười.
  • Mô tả sự giận dữ hoặc hung hăng.
  • Không phải lúc nào cũng mang sắc thái tích cực.
  • Không đồng nghĩa với 'hoạt động' hoặc 'bận rộn'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Energetic thể hiện sự sống động và nhiệt huyết trong tiếng Anh; người học thường nhầm với 'activo' hoặc 'mạnh mẽ' và gặp khó khăn trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc energetic trong ngữ cảnh khác nhau để nắm được sắc thái
  • So sánh với active và vigourous trong câu
  • Sử dụng energetically để mô tả cách thực hiện hành động
  • Chú ý energetic thường mô tả người hoặc bầu không khí
  • Luyện tập cụm từ như 'performance năng lượng' hoặc 'tính cách đầy năng lượng'
  • Chú ý giọng điệu tích cực khi mô tả ai đó

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word energetic?

A.calm and lacking movement
B.full of energy and enthusiasm
C.made of energy or electricity
D.afraid and nervous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word energetic correctly?

A.He used an energetic spoon to stir the soup.
B.The energetic deadline made everyone nervous at the office.
C.She felt energetic and went for a long run in the morning.
D.The refrigerator is energetic and cools food quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to energetic?

A.fragile
B.tired
C.lively
D.silent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of energetic?

A.vibrant
B.active
C.lethargic
D.enthusiastic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use the word energetic? Which scenario fits best?

A.A museum kept quiet while visitors read quietly in the galleries.
B.A child running around the playground, laughing and full of energy.
C.A formal report detailing quarterly financial figures.
D.A broken lamp that no longer lights up the room.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ