boost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: boost (phức tạp, định nghĩa) + (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: hình thành vào thế kỷ 19, có thể liên quan tới boast. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc giúp đỡ một người bạn vươn tới kệ cao hơn, tượng trưng cho sự hỗ trợ và nâng cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh tư thế và đẩy nhẹ cần gạt. Đồng hồ đo nâng lên và công việc của tôi dường như được cải thiện chút ít. Tôi giữ chặt, điều chỉnh hướng đi và cảm nhận nỗ lực dần biến thành đà đẩy. Thả tay, kết quả vẫn ở lại và trở nên mạnh mẽ hơn.
Boost là động từ có nghĩa là làm tăng hoặc cải thiện một cái gì đó, thường có sự thúc đẩy từ bên ngoài hoặc sự hỗ trợ. Nó được dùng cho năng lượng, tự tin, doanh số hoặc hiệu suất. Khác với increase, boost nhấn mạnh sự kích hoạt nhanh và hỗ trợ, không chỉ tăng về số lượng. Ví dụ: boost tinh thần, boost doanh số, boost hiệu suất. Trong tiếng Việt có thể dịch là tăng, đẩy lên hoặc thúc đẩy, nhưng sắc thái là sự trợ lực và tác động nhanh. Hãy nhớ collocations phổ biến như boost morale, boost sales, boost energy.
Đối với người Việt, boost thể hiện sự thúc đẩy nhanh và hỗ trợ tích cực, khác với tăng dần.
What is the meaning of 'boost'?
In which sentence is 'boost' used correctly?
Which word is a synonym of 'boost'?
What is the opposite of 'boost'?
How would you use the word 'boost' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật