LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boost Ý nghĩa của Từ

  • tăng cường hoặc cải thiện cái gì đó
  • giúp kích thích hoặc hỗ trợ cái gì đó
  • nâng lên hoặc nâng cao.
Illustration for this word

boost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /buːst/
Mỹ /buːst/
Tiết
boost

boost Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: boost (phức tạp, định nghĩa) + (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: hình thành vào thế kỷ 19, có thể liên quan tới boast. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc giúp đỡ một người bạn vươn tới kệ cao hơn, tượng trưng cho sự hỗ trợ và nâng cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi điều chỉnh tư thế và đẩy nhẹ cần gạt. Đồng hồ đo nâng lên và công việc của tôi dường như được cải thiện chút ít. Tôi giữ chặt, điều chỉnh hướng đi và cảm nhận nỗ lực dần biến thành đà đẩy. Thả tay, kết quả vẫn ở lại và trở nên mạnh mẽ hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Boost là động từ có nghĩa là làm tăng hoặc cải thiện một cái gì đó, thường có sự thúc đẩy từ bên ngoài hoặc sự hỗ trợ. Nó được dùng cho năng lượng, tự tin, doanh số hoặc hiệu suất. Khác với increase, boost nhấn mạnh sự kích hoạt nhanh và hỗ trợ, không chỉ tăng về số lượng. Ví dụ: boost tinh thần, boost doanh số, boost hiệu suất. Trong tiếng Việt có thể dịch là tăng, đẩy lên hoặc thúc đẩy, nhưng sắc thái là sự trợ lực và tác động nhanh. Hãy nhớ collocations phổ biến như boost morale, boost sales, boost energy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Hone collocations như boost morale, boost sales, boost energy.
  • • Chú ý sự khác biệt với increase: boost nhấn mạnh sự thúc đẩy và hỗ trợ bên ngoài.
  • • Sử dụng với người hoặc chỉ số để nhấn mạnh tác động tích cực.
  • • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh chỉ tăng số lượng.
  • • Luyện tập ở tình huống làm việc và giao tiếp thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những hiểu lầm phổ biến: boost không chỉ là tăng số lượng mà còn là sự thúc đẩy.
  • Boost thường đi kèm với lời động viên, năng lượng, hay doanh số.
  • Không dùng boost thay cho tăng cho mọi ngữ cảnh; chọn lựa từ ngữ phù hợp.
  • Boost còn có nghĩa tích cực và nhanh chóng, khác với tăng dần.
  • Ôn tập collocations như boost morale, boost energy để nói tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, boost thể hiện sự thúc đẩy nhanh và hỗ trợ tích cực, khác với tăng dần.

Mẹo Học

  • Hone collocations như boost morale, boost sales, boost energy.
  • Chú ý sự khác biệt với increase: boost nhấn mạnh sự thúc đẩy và hỗ trợ bên ngoài.
  • Sử dụng với người hoặc chỉ số để nhấn mạnh tác động tích cực.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh chỉ tăng số lượng.
  • Luyện tập ở tình huống làm việc và giao tiếp thông thường.
  • Chú ý mức độ trang trọng: boost ít trang trọng hơn tăng lên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'boost'?

A.Reduce
B.Maintain
C.Increase
D.Decrease
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'boost' used correctly?

A.He wanted to reduce the production to boost profits.
B.She tried to boost her grades by studying harder.
C.Their plan was to maintain the boost in sales.
D.The project caused a decrease in team morale.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'boost'?

A.Bolster
B.Diminish
C.Dampen
D.Weaken
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'boost'?

A.Decrease
B.Enhance
C.Elevate
D.Strengthen
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'boost' in a real-life scenario?

A.Decreasing motivation for a challenging task.
B.Maintaining low energy levels throughout the day.
C.Boosting confidence before a big presentation.
D.Weakening team spirit during a project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ