LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enforcement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enforcement Ý nghĩa của Từ

  • hành động thực thi luật hoặc quy tắc
  • quá trình đảm bảo tuân thủ
  • nghĩa bóng: áp dụng nghiêm ngặt các chuẩn mực
Illustration for this word

enforcement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enforcement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɔːs.mənt/
Mỹ /ɛnˈfɔːrsmənt/
Tiết
enforcement

enforcement Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố en- + gốc force + hậu tố -ment tạo danh từ. Nguồn gốc: Latinh fortis → Pháp cổ force → tiếng Anh enforce → enforcement. Hình ảnh nhớ: một quan chức đóng dấu lớn trên văn bản để bắt buộc tuân thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt cuốn sổ, đứng vững và bước một bước về phía trước để di chuyển mọi người hướng tới trật tự. Giọng nói và điệu bộ thay đổi một chút, tôi đặt ra ranh giới rõ ràng và đưa căn phòng vào nhịp điệu có trật tự. Nếu có người lệch hướng, tôi giữ nhịp thở, kéo họ trở lại và điều chỉnh giọng điệu để mọi người theo kịp. Cuộc kiểm soát tại hiện trường khiến quy tắc trở thành thói quen chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enforcement trong tiếng Việt ám chỉ hành động hoặc cơ chế đảm bảo mọi người tuân thủ luật pháp, quy định hoặc chuẩn mực. Nó có thể do các cơ quan như cảnh sát hoặc cơ quan quản lý thực hiện, cũng như các cơ chế kiểm soát trong tổ chức để theo dõi hành vi và áp dụng hình phạt khi vi phạm. Thuật ngữ này bao gồm cả thực thi formal với tiền phạt, bắt giữ hoặc thu hồi giấy phép, và thực thi thông qua áp lực xã hội hoặc tuân thủ nội bộ. Trong tiếng Anh, yếu tố quyền lực và hậu quả thường được nhấn mạnh. Ví dụ: việc thực thi các quy định môi trường hoặc một mã đạo đức trong doanh nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Enforcement nhan manh quyen luc va hau qua; phan bieet voi compliance.
  • - Su dung cac cau combos nhu enforcement of laws, law enforcement.
  • - Phan biet formal vs informal enforcement.
  • - Lam bai tap voi cac tinh huong cioen chinh thuc moi.
  • - Tao flashcards cho ten co quan can hoat dong.
  • - Doc van ban chinh thuc de hoc van_vu long.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enforcement chi la chi la do police
  • Enforcement giong compliance
  • Chi phi chi phat la cong cu duy nhat
  • Enforcement chi ap dung cho phap luat nha nuoc
  • Enforcement giong voi khuyen khich thuc hien

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Doi tuye nt viet, enforcement nhan manh quyen luc va hau qua; can phai phan biet voi su tuan thu tu nguyen va cac hinh thuc kiem soat noi bo.

Mẹo Học

  • Hoc cac cuu chung thong dung nhu enforcement of laws, law enforcement
  • Phan biet enforcement vs compliance, tap trung vao hau qua
  • Luyen tap trong cac ng context formal va informal
  • Su dung vi du thuc te nhu quydinh moi truong, qui dinh cong ty
  • Lap the tu vung voi ten co quan va bien phap xu phat
  • Doc van ban chinh thuc de thay dang ngau ngu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'enforcement'?

A.Understanding
B.Celebration
C.Imposition
D.Creation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'enforcement' correctly?

A.The enforcement of laws is necessary for a functioning society.
B.He received a medal for excellent enforcement in his work.
C.The enforcement of rules led to a fun party.
D.She enforced the key to unlock the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enforcement'?

A.Change
B.Freedom
C.Control
D.Pleasure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enforcement'?

A.Encouragement
B.Support
C.Neglect
D.Assistance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'enforcement' is crucial?

A.Baking a cake for a friend's birthday
B.Following traffic laws to ensure safety on the roads
C.Watching a movie with friends
D.Going for a hike in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ