LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engagement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engagement Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận để kết hôn
  • một cam kết hay sự sắp xếp chính thức
  • một lời hứa tham gia vào điều gì đó
Illustration for this word

engagement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engagement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Mỹ /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Tiết
engagement

engagement Từ nguyên của Từ

engagement = en- (bên trong) + gage (cam kết); Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp đôi quỳ gối trước một bối cảnh đẹp với một chiếc nhẫn như là biểu tượng cho tình yêu và sự cam kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên lịch và đẩy trang tiếp theo từ từ để lên kế hoạch thành hình. Kế hoạch di chuyển nhẹ, tôi chỉnh lại nhịp thở và hướng tới khoảnh khắc đã chọn move. Cảm giác như nắm chặt một điều quan trọng, một lời hứa đang dần hình thành trong ngực. Khi tôi đặt ngày và tiếp tục tham gia, engagement dần từ ý nghĩ thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Engagement là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến cam kết và tham gia. Nghĩa truyền thống là lời hứa kết hôn, tức hứa hẹn về một cuộc hôn nhân trong tương lai, thường kèm nhẫn đính hôn và thông báo gia đình. Nghĩa thứ hai là sự cam kết hoặc thỏa thuận formal để làm một việc trong tương lai, ví dụ nhận lời tham gia một dự án hoặc tham dự một sự kiện. Ngoài ra engagement còn dùng để chỉ mức độ tham gia hoặc tương tác của người dùng với một dịch vụ hoặc thương hiệu, như engagement trên mạng xã hội. Học viên cần phân biệt giữa cam kết và tham gia và chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ba nghĩa chính: đính hôn, cam kết formal, tham gia. Phân biệt cam kết và tham gia. Cụm từ hữu ích: nhẫn đính hôn, cam kết triển khai dự án, sự tham gia của thương hiệu. Lưu ý cách phát âm và động từ engage. Sử dụng ngữ cảnh thực tế để chọn bản dịch phù hợp. Tránh sai ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đính hôn = kết hôn
  • Engagement = tham gia
  • Engagement và engage giống nhau
  • Engagement chỉ dành cho mối quan hệ cá nhân
  • Engagement chỉ dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc mạng xã hội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đính hôn thường gắn với hôn nhân, còn cam kết và tham gia là hai nghĩa khác nhau; dễ nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Anh thuật ngữ engagement.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và ngữ cảnh của từ engagement.
  • Ghi nhớ collocations thường gặp: nhẫn đính hôn, tiệc đính hôn, sự tham gia của thương hiệu.
  • Luyện tập với động từ liên quan: engage.
  • Phân biệt giữa cam kết và tham gia ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý cách phát âm và nhấn âm -gage-.
  • Đọc câu thực tế để nắm sắc thái ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'engagement'?

A.Excitement
B.Commitment
C.Sadness
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'engagement' used correctly?

A.She showed engagement to her friends.
B.His lack of engagement surprised me.
C.I engaged the book last night.
D.The engagement ring sparkled in the sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'engagement'?

A.Apathy
B.Indifference
C.Detachment
D.Involvement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'engagement'?

A.Inactivity
B.Participation
C.Immersion
D.Interaction
Bước 5: Thành thạo

How does 'engagement' apply in a work environment?

A.Showing up early for work
B.Being actively involved in a project
C.Avoiding all communication with colleagues
D.Taking long breaks during work hours

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ