engagement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
engagement = en- (bên trong) + gage (cam kết); Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp đôi quỳ gối trước một bối cảnh đẹp với một chiếc nhẫn như là biểu tượng cho tình yêu và sự cam kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên lịch và đẩy trang tiếp theo từ từ để lên kế hoạch thành hình. Kế hoạch di chuyển nhẹ, tôi chỉnh lại nhịp thở và hướng tới khoảnh khắc đã chọn move. Cảm giác như nắm chặt một điều quan trọng, một lời hứa đang dần hình thành trong ngực. Khi tôi đặt ngày và tiếp tục tham gia, engagement dần từ ý nghĩ thành hành động.
Engagement là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan đến cam kết và tham gia. Nghĩa truyền thống là lời hứa kết hôn, tức hứa hẹn về một cuộc hôn nhân trong tương lai, thường kèm nhẫn đính hôn và thông báo gia đình. Nghĩa thứ hai là sự cam kết hoặc thỏa thuận formal để làm một việc trong tương lai, ví dụ nhận lời tham gia một dự án hoặc tham dự một sự kiện. Ngoài ra engagement còn dùng để chỉ mức độ tham gia hoặc tương tác của người dùng với một dịch vụ hoặc thương hiệu, như engagement trên mạng xã hội. Học viên cần phân biệt giữa cam kết và tham gia và chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Trong tiếng Việt, đính hôn thường gắn với hôn nhân, còn cam kết và tham gia là hai nghĩa khác nhau; dễ nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Anh thuật ngữ engagement.
What is the meaning of 'engagement'?
In which sentence is 'engagement' used correctly?
Which word is a synonym of 'engagement'?
What could be an opposite of 'engagement'?
How does 'engagement' apply in a work environment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật