LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engrave - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engrave Ý nghĩa của Từ

  • khắc một thiết kế trên bề mặt cứng
  • tạo ra hình ảnh bằng cách cắt vào bề mặt
  • khắc sâu trong trí nhớ
Illustration for this word

engrave Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engrave Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɡreɪv/
Mỹ /ɪnˈɡreɪv/
Tiết
engrave

engrave Từ nguyên của Từ

(in-grave) Từ tiếng Pháp cổ 'engraver' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'in-gravare' (khắc, chạm), gợi nhớ đến hình ảnh một nghệ nhân khéo léo khắc thiết kế tinh xảo lên bề mặt kim loại, một cảnh mà ánh sáng ấm áp chiếu bóng lên công việc của họ trong khi họ tập trung vào từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Engrave có nghĩa là khắc hoặc chạm một họa tiết lên bề mặt cứng như kim loại, đá hoặc gỗ, thường dùng dụng cụ sắc để tạo mẫu trang trí. Kết quả là một vết in bền lâu bắt ánh sáng và bóng đổ. Ngoài ý nghĩa vật lý, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để cố định một ký ức hoặc ý tưởng trong tâm trí thông qua sự lặp lại và chú ý. Yêu cầu độ chính xác, kiên nhẫn và bàn tay vững.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Engrave có nghĩa là để lại dấu vĩnh viễn trên một bề mặt cứng
  • Không giống như ghi trên giấy
  • Hãy hình dung kim loại, đá hoặc gỗ khi nghe từ này
  • Sử dụng engrave cho công việc chính xác và có chủ ý và để cố định ký ức hoặc ý tưởng trong tâm trí
  • Dùng từ engraver hoặc engraving khi nói về người hoặc quá trình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khắc chỉ dành cho trang sức hoặc kim loại
  • Khắc có nghĩa là viết nhẹ lên bề mặt
  • Khắc và khắc sâu giống nhau
  • Khắc có thể làm nhanh mà không cần chính xác
  • Ngữ nghĩa bóng chỉ liên quan đến trí nhớ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt và cách dùng ẩn dụ

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập trên kim loại, gỗ và đá để cảm nhận sự sâu sắc
  • 2) Chú ý tới yếu tố bền vững trong câu
  • 3) So sánh engrave với carve, etch và inscribe để thấy khác biệt
  • 4) Dùng engraver và engraving đúng ngữ cảnh
  • 5) Luyện phát âm với nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai: en GRAVE
  • 6) Ghi chú ngắn về các cách dùng ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'engrave'?

A.To write in a notebook
B.To paint a picture on a wall
C.To carve or cut a design on a hard surface
D.To sing a song
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'engrave' correctly.

A.I will engrave my name on the tree.
B.The artist will engrave a lovely pattern on the metal.
C.They engrave the music into their minds.
D.She decided to engrave a delightful story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'engrave'?

A.Draw
B.Paint
C.Carve
D.Sculpt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'engrave'?

A.Erase
B.Create
C.Design
D.Form
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of someone personalizing a gift?

A.A jeweler makes a unique piece of jewelry by adding a name.
B.A student writes in their diary.
C.An artist paints a mural.
D.A chef prepares a meal for their family.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ