engrave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(in-grave) Từ tiếng Pháp cổ 'engraver' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'in-gravare' (khắc, chạm), gợi nhớ đến hình ảnh một nghệ nhân khéo léo khắc thiết kế tinh xảo lên bề mặt kim loại, một cảnh mà ánh sáng ấm áp chiếu bóng lên công việc của họ trong khi họ tập trung vào từng chi tiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEngrave có nghĩa là khắc hoặc chạm một họa tiết lên bề mặt cứng như kim loại, đá hoặc gỗ, thường dùng dụng cụ sắc để tạo mẫu trang trí. Kết quả là một vết in bền lâu bắt ánh sáng và bóng đổ. Ngoài ý nghĩa vật lý, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để cố định một ký ức hoặc ý tưởng trong tâm trí thông qua sự lặp lại và chú ý. Yêu cầu độ chính xác, kiên nhẫn và bàn tay vững.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt và cách dùng ẩn dụ
What is the meaning of the word 'engrave'?
Choose the sentence that uses 'engrave' correctly.
Which word is most similar to 'engrave'?
What is the opposite of 'engrave'?
Can you give an example of a real-life scenario of someone personalizing a gift?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật