LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enmity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enmity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thù địch sâu sắc
  • cảm giác thù ghét hoặc đối lập
  • căm ghét hoặc thù hận lẫn nhau
Illustration for this word

enmity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enmity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛn.mɪ.ti/
Mỹ /ˈɛn.mɪ.ti/
Tiết
enmity

enmity Từ nguyên của Từ

en- = gây ra, mity = kẻ thù. Nguồn gốc: Latin (inimicitia) → Pháp cổ (ennemi) → Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một cuộc đối đầu ác liệt, nơi hai kẻ thù đối mặt, ánh mắt khóa chặt trong sự thù hận, gợi nhớ về mối thù sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mối thù sâu sắc và kéo dài giữa hai nhóm hoặc quốc gia được gọi là mối thù. Nó đi xa ngoài sự ghét bỏ thông thường và có thể kéo dài qua các sự kiện lịch sử. Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử; đối N nghịch là tình hữu nghị. Người học thường nhầm lẫn với sự thù ghét nhất thời hoặc sự đối đầu bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Enmity là sự thù hằn sâu sắc và lâu dài; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • Nó diễn đạt sự thù địch kéo dài, không phải là sự bất hòa ngắn hạn.
  • Thường không đếm được, nhưng thỉnh thoảng có thể dùng ở dạng số nhiều enemities.
  • Kết hợp thường gặp: between, toward.
  • Từ đối nghịch là amity (tình bạn).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thù hằn bị nhầm với sự ghét bỏ thông thường.
  • Nó luôn đồng bộ với sự thù địch hai bên.
  • Người học nghĩ rằng nó áp dụng cho bất hòa nhỏ.
  • Trong nói chuyện hàng ngày, dùng từ này sẽ nghe nặng nề.
  • Danh từ số nhiều enemities hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thù hằn là từ mang sắc thái trang trọng và ám chỉ mâu thuẫn lâu dài; dùng cho xung đột nghiêm trọng, không phải cãi vã thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng thù hằn là từ ngữ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Phân biệt với sự ghét bỏ bình thường hay thù địch mang tính ngắn hạn.
  • Kết hợp với between hoặc toward.
  • Dạng số nhiều enemities hiếm gặp.
  • So sánh với amity để nắm nghĩa đối lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'enmity'?

A.Friendship
B.Joy
C.Love
D.Hostility
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'enmity' correctly?

A.The siblings shared enmity and respect.
B.He expressed gratitude for her enmity.
C.Their enmity blossomed into a deep bond.
D.She showed enmity towards her best friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'enmity'?

A.Amity
B.Animosity
C.Harmony
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'enmity'?

A.Conflict
B.Amity
C.Antipathy
D.Adversity
Bước 5: Thành thạo

In what situation would 'enmity' likely occur?

A.A heated argument
B.A peace treaty negotiation
C.A birthday celebration
D.A group hug

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ