LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ennoble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ennoble Ý nghĩa của Từ

  • nâng cao cấp bậc hoặc địa vị
  • làm cho cao quý hoặc đáng giá hơn
  • tôn vinh hoặc vinh dự
Illustration for this word

ennoble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ennoble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnəʊ.bəl/
Mỹ /ɪˈnoʊ.bəl/
Tiết
ennoble

ennoble Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: en- (khiến) + cao quý (có phẩm chất đạo đức cao). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'nobilis' → Pháp cổ 'ennoblir' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ đăng quang hoàng gia, nơi một người bình thường nhận được danh hiệu quý tộc, được bao quanh bởi những bộ áo choàng lấp lánh và một chiếc vương miện vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Los niños Việt Nam kể Ennoble là một động từ trang trọng có nghĩa là nâng cao địa vị hoặc phẩm giá của ai đó, hoặc làm cho người ấy trở nên cao quý, xứng đáng hơn. Nó từng liên quan đến việc trao tặng một tước vị quý tộc. Trong tiếng Việt hiện đại, ta hay diễn đạt bằng 'ban tước quý tộc', 'tôn vinh' hoặc 'nâng lên địa vị xã hội' trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc văn học. Ứng dụng: một vị vua trao tước cho một học giả nghèo sau nhiều năm phục vụ. Gợi ý ghi nhớ: hình ảnh một buổi lễ long trọng với vương miện và áo choàng vàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ennoble là động từ trang trọng, dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc văn học
  • Nó có ý nghĩa nâng cao địa vị hoặc phẩm giá
  • Khác với tính từ noble, ennoble là động từ
  • Dạng bị động: be ennobled
  • Hình ảnh: vua phong tước cho một người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ennoble với thăng chức thông thường, bỏ qua ngữ cảnh trang trọng
  • Cho rằng ennoble và noble là từ đồng nghĩa tính từ
  • Bỏ qua dạng bị động be ennobled
  • Giả định mọi sự thăng tiến đều mang tính phong chức quý tộc
  • Tần suất sử dụng trong nói hàng ngày gần như không

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu ennoble là động từ formal dùng trong nghi lễ; dễ nhầm với từ ngữ mang nghĩa cao quý như noble và quên các dạng bị động như be ennobled.

Mẹo Học

  • 1) Học cụm động từ: ennoble người, hành động ennobling
  • 2) Phân biệt ennoble (động từ) vs noble (tính từ)
  • 3) Luyện tập các dạng bị động be ennobled
  • 4) Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng/văn học
  • 5) Nhớ hình ảnh phong tước hoặc tước quý tộc
  • 6) Tạo ví dụ riêng cho nghe/nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ennoble' mean?

A.To elevate or dignify
B.To degrade or belittle
C.To confuse someone
D.To imitate an action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ennoble' correctly?

A.They ennoble the soup by adding too much salt.
B.He felt ennobled after he watched the movie.
C.The artist tried to ennoble the painting with bright colors.
D.She ennobled her speech with obscure vocabulary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ennoble'?

A.Honor
B.Disgrace
C.Diminish
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ennoble'?

A.Support
B.Enhance
C.Degrade
D.Uplift
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might ennoble a cause?

A.People often ennoble their efforts to help the community.
B.Some individuals typically avoid helping others.
C.Winning the game made everyone feel happy.
D.Many people choose to ignore social issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ