LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enquiry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enquiry Ý nghĩa của Từ

  • yêu cầu thông tin
  • cuộc điều tra hoặc kiểm tra
  • câu hỏi được đặt ra để làm rõ
Illustration for this word

enquiry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enquiry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkwaɪə.ri/
Mỹ /ɪnˈkwaɪɚ.i/
Tiết
enquiry

enquiry Từ nguyên của Từ

Gốc: 'en-' (gây ra một trạng thái) + 'quiry' (từ Latin 'quaerere' có nghĩa là tìm kiếm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'enquerre' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử đang tìm kiếm câu trả lời; gốc của từ có nghĩa là một cuộc tìm kiếm tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển mắt trên trang, move sang một dòng trống và để cho một enquiry bắt đầu hình thành. Tôi xoay quanh ý nghĩ trong đầu, đẩy một câu hỏi về phía trước và giữ nó ở đó một lát để cảm nhận trọng lượng. Tôi điều chỉnh cách diễn đạt, đặt từ ngữ vào đúng chỗ và giữ mạch câu đang chuyển động. Cuối cùng, enquiry nằm trong tôi và sẵn sàng được nêu ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enquiry là một từ mang nghĩa câu hỏi trang trọng để xin thông tin hoặc sự giúp đỡ. Trong tiếng Anh Anh, đánh vần en­quiry là phổ biến cho một câu hỏi hoặc yêu cầu directed at một công ty, dịch vụ hoặc cá nhân, trong khi 'inquiry' hay được dùng cho các cuộc điều tra chính thức, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ. Enquiry có thể là một câu hỏi đơn giản về một sản phẩm, một yêu cầu về cách vận hành hoặc cách nộp đơn xin dịch vụ. Nguồn gốc từ prefix en- (làm cho thành trạng thái) và quaerere (tìm kiếm), qua tiếng Pháp cổ enquerre. Hình ảnh gợi nhớ: một thám tử tìm kiếm câu trả lời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Enquiry là từ danh từ để hỏi thông tin; inquiry thường dùng cho điều tra chính thức ở tiếng Anh Mỹ. 2) Động từ là 'enquire'; tiếng Anh Mỹ dùng 'inquire'. 3) Cụm từ phổ biến: make an enquiry about, enquiry into. 4) Trong thư công ty, một enquiry lịch sự thường kèm thông tin như mã sản phẩm hoặc ngày tháng. 5) Phát âm: en-QUI-ery, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng enquiry và inquiry có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ enquiry là động từ
  • Cho rằng nó chỉ dùng cho điều tra chính thức
  • Nghĩ rằng luôn phải viết inquiry
  • Bỏ qua khác biệt chính tả theo vùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh sự khác biệt giữa enquiry và inquiry

Mẹo Học

  • Enquiry là danh từ, enquirer là động từ
  • Phân biệt cách dùng giữa Anh và Mỹ (enquiry vs inquiry)
  • Dùng 'enquiry about' với sản phẩm/dịch vụ cụ thể
  • Kiểm tra chính tả theo khu vực văn bản
  • Phát âm: en-QUI-ry, nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Luyện tập trong tình huống thực tế như chăm sóc khách hàng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'enquiry'?

A.An emotional response.
B.A method of cooking.
C.A request for information.
D.A type of clothing.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'enquiry' correctly.

A.I made an enquiry about my missing package.
B.She went to the shop to make an enquiry about shoes.
C.His enquiry about the weather was irrelevant.
D.He felt an enquiry when he tasted the dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enquiry'?

A.Structure
B.Journey
C.Interrogation
D.Emotion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enquiry'?

A.Solution
B.Inquiry
C.Answer
D.Clarification
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might need to seek information?

A.You spoke with a teacher about your grades.
B.You called your friend to chat about the weekend.
C.You reached out with an enquiry regarding a job application.
D.You went to a store to buy new shoes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ