enterprise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Enterprise có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entre' (giữa) và 'prendre' (lấy), có nghĩa là 'bắt đầu'. Hãy tưởng tượng một nhà thám hiểm dũng cảm tiến một bước táo bạo để bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới, hình ảnh về một người thám hiểm ra khơi trên biển cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đứng dậy, đẩy một chiếc ghế sang một bên và đặt một cuốn sổ lên bàn. Tôi move ý tưởng trên bảng trắng, thay đổi ưu tiên và điều chỉnh kế hoạch. Tôi cố gắng giữ mục tiêu, kiên trì và adjust khi cần thiết. Đây là một enterprise, một dự án táo bạo đòi sự can đảm và làm việc nhóm.
Enterprise là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một doanh nghiệp, công ty, đặc biệt khi nói về các dự án được tổ chức. Nó cũng có nghĩa là một dự án hoặc hoạt động đòi hỏi sáng kiến và rủi ro, và theo nghĩa rộng có thể mô tả một kế hoạch táo bạo hoặc đầy tham vọng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp entreprendre, nghĩa là 'bắt tay làm việc'. Trong tiếng Việt hiện đại, ta dùng từ doanh nghiệp, khởi nghiệp hoặc dự án tùy ngữ cảnh.
Học viên thường nghĩ rằng enterprise chỉ chỉ đến một công ty lớn hoặc chỉ dùng ở văn phong trang trọng. Trên thực tế, nó cũng mô tả các sáng kiến táo bạo, vì vậy cần điều chỉnh ngữ cảnh cho phù hợp.
What is the meaning of the word 'enterprise'?
Which sentence uses 'enterprise' correctly?
Which word is a synonym of 'enterprise'?
Which word is an opposite of 'enterprise'?
In what real-life context would you use the word 'enterprise'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật