entertainment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: enter- = giữ, tain = giữ lại. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một nghệ sĩ giữ sự chú ý của khán giả, giống như một nghệ sĩ xiếc đang giữ và cân bằng nhiều quả bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình ngồi thẳng người, nhấn Play và ánh sáng trên màn hình ấm lên khuôn mặt move. Chú ý của mình chuyển từ một công việc sang một cảnh quay, một shift nhỏ làm nhịp điệu thay đổi. Mình chỉnh âm lượng và chọn cái để xem, cảm thấy có sự kiểm soát và cố gắng điều chỉnh, adjust. Đó không chỉ là thông tin; đó là một không gian để ngày nghỉ ngơi, thả lỏng và để ý tưởng về entertainment từ từ hiện rõ.
Giải trí là một khái niệm rộng gồm các hoạt động mang lại niềm vui và sự giải trí cho công chúng. Nó bao gồm phim ảnh, nhạc, sân khấu, thể thao, trò chơi, lễ hội và các buổi biểu diễn trực tiếp, v. v. Có thể ám chỉ cho cả quy trình ngành công nghiệp giải trí và các sản phẩm nghệ thuật cụ thể. Trong tiếng Anh, entertainment có thể dùng để chỉ ý tưởng giải trí hoặc ngành công nghiệp này tùy ngữ cảnh. Người học cần ghi nhớ rằng entertainment thường là danh từ không đếm được khi nói về khái niệm, nhưng có thể dùng ở dạng đếm được khi nói về một sự kiện cụ thể.
Dành cho người học tiếng Anh, entertainment là một khái niệm rộng gồm các hoạt động mang lại niềm vui và sự giải trí cho công chúng. Nó bao gồm phim ảnh, nhạc, sân khấu, thể thao, trò chơi, lễ hội và các buổi biểu diễn trực tiếp, v. v. Có thể ám chỉ cho cả quy trình ngành công nghiệp giải trí và các sản phẩm nghệ thuật cụ thể. Trong tiếng Anh, entertainment có thể dùng để chỉ ý tưởng giải trí hoặc ngành công nghiệp này tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'entertainment'?
Which sentence uses the word 'entertainment' correctly?
Which word is most similar to 'entertainment'?
What is the opposite of 'entertainment'?
Can you give an example of a real-life scenario involving enjoyment and relaxation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật