LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enthusiasts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enthusiasts Ý nghĩa của Từ

  • một người rất quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể
  • ai đó thể hiện sự nhiệt tình lớn đối với điều gì đó
  • một fan hâm mộ hoặc người ủng hộ tận tụy
Illustration for this word

enthusiasts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enthusiasts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈθjuːziəst/
Mỹ /ɪnˈθuziəst/
Tiết
enthusiast

enthusiasts Từ nguyên của Từ

enthusiast: en- (gây ra) + theos (thần) = 'được truyền cảm hứng bởi Chúa'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó tràn đầy hưng phấn, tràn đầy năng lượng như thể một tia sáng thiêng liêng đang thắp sáng đam mê của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người tiến về phía trước, đẩy cuốn sách lại gần, ánh sáng tập trung vào chủ đề tôi mê thích. Tôi move mắt dọc theo từng dòng chữ, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp đều. Một sự change nhỏ trong suy nghĩ làm thay đổi góc nhìn của tôi và căn phòng như co lại chỉ còn dành cho chủ đề ấy. Cuối cùng, một niềm háo hức dịu dàng đặt lên trong lòng, như một người hâm mộ kiên định đang tiếp tục bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học tiếng Anh Việt: Enthusiast nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc và tham gia tích cực theo thời gian, không phải là chuyên gia. Ngữ âm Tây và văn phong Việt thích diễn đạt bằng 'người đam mê' hơn 'tín đồ' trong nhiều trường hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Không ngụ ý chuyên gia hay có trình độ chuyên môn.
  • • Dùng với danh từ (enthusiast nhiếp ảnh, v. v.).
  • • Có thể chỉ người ủng hộ nhiệt tình hoặc người quảng bá, không phải fan sao.
  • • Trong văn bản formal, cân nhắc từ ngữ trung lập.
  • • Lưu ý giọng điệu để tránh sự thân mật quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chuyên gia hay người có trình độ chuyên môn
  • Không nhất thiết là fan nổi tiếng
  • Ngữ nghĩa tích cực
  • Thể hiện sự tham gia lâu dài
  • Dùng với lĩnh vực cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Enthusiast diễn tả sự quan tâm lâu dài và tham gia tích cực, không phải là chuyên gia. Người học có thể hiểu nhầm thành người hâm mộ cuồng nhiệt; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là một nhãn tích cực, không trang trọng cho sự quan tâm sâu sắc.
  • Dùng theo dạng danh từ + enthusiast (ví dụ photography enthusiast).
  • Có thể nói bạn là một enthusiast về điều gì đó.
  • Có thể chỉ một người ủng hộ nhiệt tình hoặc người quảng bá, không phải fan sao.
  • Trong văn viết formal, hãy dùng từ thay thế trung lập khi phù hợp.
  • Kết hợp với hoạt động cụ thể để làm rõ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'enthusiasts' mean?

A.Individuals with passionate interests
B.People who are uninterested
C.Bored individuals
D.Those who dislike something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'enthusiasts' correctly?

A.Many enthusiasts attended the comic book convention.
B.The tourists were enthusiastic about the museum.
C.The crowd was filled with enthusiasts that showed no excitement.
D.He was not an enthusiast of playing video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enthusiasts'?

A.Boredom
B.Fans
C.Indifference
D.Disinterest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enthusiasts'?

A.Indifferent individuals
B.Admirers
C.Supporters
D.Critics
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving someone who is very passionate about a hobby?

A.There are many people who enjoy their leisure time at home.
B.A group of enthusiasts gathered to share their love for photography.
C.The athlete had no interest in winning the competition.
D.The book club met weekly to discuss their favorite novels.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lucky Misstep in Tokyo

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ