LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entitlement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entitlement Ý nghĩa của Từ

  • Quyền được nhận lợi ích cụ thể được quy định bởi luật pháp hoặc chính sách.
  • Ý niệm cho rằng bản thân xứng đáng được đối xử đặc biệt, thường là có phần quá đáng.
  • Quyền lợi được cấp bởi một chương trình phúc lợi xã hội.
Illustration for this word

entitlement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entitlement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtaɪtlmənt/
Mỹ /ɪnˈtaɪtlmənt/
Tiết
entitlement

entitlement Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: tiền tố en- (làm cho trở thành) + gốc title (từ latinh titulus) + hậu tố -ment. (b) nguồn gốc lịch sử: Latin titulus → tiếng Pháp cổ titre → tiếng Anh title; sau đó entitle (en- + title) và entitlement. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chứng chỉ chính thức có tiêu đề cấp quyền lợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entitlement là danh từ chỉ một quyền hoặc phúc lợi được cấp bởi luật pháp hoặc chính sách, hoặc là niềm tin cho rằng bạn xứng đáng được đối xử đặc biệt, thường là không có merit. Nó có thể mô tả các quyền formal như lương hưu, bảo hiểm y tế hoặc trợ cấp thất nghiệp, hoặc cảm giác cho rằng mình được ưu ái. Lưu ý khác với động từ entitle (trao quyền) hoặc title (tiêu đề). Ví dụ: chương trình phúc lợi cấp entitlement cho công dân đủ điều kiện; anh ấy có cảm giác entitlement đối với phúc lợi công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Entitlement là danh từ, không phải động từ.
  • - Phân biệt quyền hợp pháp với ý nghĩ được đối xử đặc biệt.
  • - Đừng nhầm entitlement với entitle (cung cấp quyền).
  • - Dùng entitlements ở dạng số nhiều khi nói về benefits của một chương trình.
  • - Giọng nói có thể mang tính trang trọng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entitlement không chỉ là tiền; nó còn là quyền lợi phi tiền tệ.
  • Nó không phải lúc nào cũng mang sắc thái tiêu cực; có thể là quyền formal.
  • Dễ nhầm entitlement với entitle (trao quyền) hoặc với title (tiêu đề).
  • Không chỉ người nhận phúc lợi mới có entitlement.
  • Entitlement không nhất thiết đồng nghĩa với sự lười biếng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, entitlement nghe có vẻ trang trọng, liên quan đến quyền lợi hoặc phúc lợi được pháp luật bảo đảm. Người học hay nhầm lẫn với ý nghĩ được nhận quyền lợi vật chất hoặc coi đây là điều tiêu cực. Cần phân biệt entitlement với entitle (trao quyền) và title (tiêu đề).

Mẹo Học

  • Học entitlement là danh từ, không phải động từ.
  • Phân biệt quyền hợp pháp và niềm tin được đối xử đặc biệt.
  • Tránh nhầm entitlement với entitle (trao quyền) hoặc với title (tiêu đề).
  • Dùng entitlements ở dạng số nhiều khi nói về lợi ích của một chương trình.
  • Ngữ điệu có thể trang trọng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'entitlement'?

A.Something earned or deserved
B.A type of plant
C.To apologize
D.A type of weather
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'entitlement' used correctly?

A.She was baking a cake for her birthday party.
B.The dog chased the ball across the yard.
C.His entitlement to the inheritance caused conflict within the family.
D.The teacher played the guitar during class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'entitlement'?

A.Gift
B.Penalty
C.Mistake
D.Fear
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'entitlement'?

A.Obligation
B.Earnings
C.Deserving
D.Privilege
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'entitlement' apply in real-life situations?

A.Receiving a reward for completing a task
B.Ignoring the efforts of others
C.Showing gratitude for help received
D.Demanding special treatment without effort

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ