LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entourage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entourage Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người đi cùng một người quan trọng
  • một nhóm bạn bè và người hỗ trợ nhất định
  • một đội hoặc công ty liên quan
Illustration for this word

entourage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entourage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒntʊrɑːʒ/
Mỹ /ˈɑːntʊrɑːʒ/
Tiết
entourage

entourage Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'en-' + 'tourage' (từ tournage). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp 'entourage', phát triển từ 'entourer', có nghĩa là 'bao quanh', và cuối cùng từ tiếng Latin 'intornare'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một người nổi tiếng lôi cuốn được bao quanh bởi những người hâm mộ và bạn bè, tạo ra một vầng hào quang ngưỡng mộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entourage ám chỉ một nhóm người đi cùng một người quan trọng, đặc biệt là một ngôi sao, trong nhiều hoạt động. Nhóm này có thể gồm trợ lý, bảo vệ, bạn bè và nhân viên giúp quản lý lịch trình và xuất hiện công khai. Tiếng Anh dùng từ entourage để gợi ý một cộng đồng gắn kết đi cùng và có ảnh hưởng đến hình ảnh công khai, đôi khi mang sắc thái xa hoa hoặc cô lập. Trong văn bản trang trọng, nên mô tả entourage để nhấn mạnh hệ sinh thái xã hội xung quanh một nhân vật, chứ không chỉ liệt kê các thành viên riêng lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Có thể nói là 'đoàn entourage' hoặc 'đội ngũ entourage'
  • - Thường bao gồm trợ lý, vệ sĩ, bạn bè và nhân viên
  • - Có thể gợi ý sự hào nhoáng hoặc tách biệt tùy ngữ cảnh
  • - Dùng để mô tả hệ sinh thái xã hội xung quanh một nhân vật
  • - Dạng số nhiều entou­rages ít gặp nhưng vẫn đúng
  • - ghép với tính từ như trung thành, bảo vệ, ảnh hưởng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entourage chỉ là một nhóm bạn
  • Luôn gắn với sự xa hoa hoặc phóng đại
  • Chỉ dành cho giới người nổi tiếng
  • Có thể thay bằng 'crowd' trong nhiều câu
  • Thuật ngữ formale ít gặp trong nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, entourage thường được hiểu như một đơn vị xã hội quanh một nhân vật, đôi khi mang sắc thái ngôi sao hoặc sự cô lập; người học không nên cho rằng luôn là sự sang trọng và cần xem vai trò của từng thành viên.

Mẹo Học

  • Nhớ dùng 'an entourage' hoặc 'the entourage' tùy ngữ cảnh
  • Entourage thường gồm trợ lý, bảo vệ, bạn bè và nhân viên
  • Có thể gợi ý sự hào nhoáng hoặc cô lập tùy ngữ cảnh
  • Dùng để mô tả hệ sinh thái xã hội quanh một nhân vật
  • Dạng số nhiều entourages hiếm gặp nhưng có thể
  • Kết hợp với tính từ như trung thành, bảo vệ, có ảnh hưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'entourage'?

A.A group of attendants or associates
B.A large gathering
C.A group of friends
D.A type of meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'entourage' correctly?

A.The chef prepared a delicious meal for his entourage at the restaurant.
B.She took her entourage to the gym for a workout.
C.The entourage made noise while they were waiting for the bus.
D.He read about the history of France with his entourage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'entourage'?

A.Fruit
B.Squad
C.Building
D.Career
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'entourage'?

A.Isolation
B.Collection
C.Party
D.Group
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need a group of people with them?

A.A person goes to a movie by themselves on a weekday.
B.Someone is studying alone for an important exam.
C.A celebrity arrives at an event accompanied by close friends and aides.
D.A child plays in the park alone without any friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ