entourage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'en-' + 'tourage' (từ tournage). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp 'entourage', phát triển từ 'entourer', có nghĩa là 'bao quanh', và cuối cùng từ tiếng Latin 'intornare'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một người nổi tiếng lôi cuốn được bao quanh bởi những người hâm mộ và bạn bè, tạo ra một vầng hào quang ngưỡng mộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEntourage ám chỉ một nhóm người đi cùng một người quan trọng, đặc biệt là một ngôi sao, trong nhiều hoạt động. Nhóm này có thể gồm trợ lý, bảo vệ, bạn bè và nhân viên giúp quản lý lịch trình và xuất hiện công khai. Tiếng Anh dùng từ entourage để gợi ý một cộng đồng gắn kết đi cùng và có ảnh hưởng đến hình ảnh công khai, đôi khi mang sắc thái xa hoa hoặc cô lập. Trong văn bản trang trọng, nên mô tả entourage để nhấn mạnh hệ sinh thái xã hội xung quanh một nhân vật, chứ không chỉ liệt kê các thành viên riêng lẻ.
Trong tiếng Anh, entourage thường được hiểu như một đơn vị xã hội quanh một nhân vật, đôi khi mang sắc thái ngôi sao hoặc sự cô lập; người học không nên cho rằng luôn là sự sang trọng và cần xem vai trò của từng thành viên.
What is the meaning of the word 'entourage'?
Which sentence uses the word 'entourage' correctly?
What is a synonym for 'entourage'?
What is an antonym for 'entourage'?
Can you think of a real-life context where someone might need a group of people with them?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật