LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ phát triển kỹ năng khởi nghiệp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entrepreneurial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hành động khởi nghiệp
  • đặc trưng bởi sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro
  • thuộc về các doanh nhân
Illustration for this word

entrepreneurial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entrepreneurial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒntrəprəˈnɜːrɪəl/
Mỹ /ˌɑntrəprəˈnɜrɪəl/
Tiết
entrepreneurial

entrepreneurial Từ nguyên của Từ

Từ 'doanh nhân' (từ tiếng Pháp, nghĩa là 'người khởi xướng') + hậu tố '-ial' nghĩa là 'liên quan đến'. Xuất phát từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một doanh nhân juggling nhiều nhiệm vụ, cân bằng giữa rủi ro và đổi mới, hình dung giấc mơ của họ bay lên như một chiếc khinh khí cầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

An entrepreneurial founder pitched a new app idea to investors. translation Note: Người sáng lập có tinh thần doanh nhân đã trình bày ý tưởng ứng dụng mới cho các nhà đầu tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Là một tính từ, không phải danh từ.
  • Thường đi kèm với 'tinh thần doanh nhân' hoặc 'mentalidad'.
  • Đặt trước danh từ như 'vénTURE' hoặc 'đội ngũ'.
  • Mô tả người, dự án hoặc văn hóa.
  • Thường ngụ ý chủ động và kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entrepreneurial chỉ có nghĩa là bắt đầu một doanh nghiệp.
  • Nó luôn đi kèm rủi ro lớn và liều lĩnh.
  • Nó giống với sáng tạo hay đổi mới.
  • Bạn phải được sinh ra đã có tinh thần kinh doanh; không thể học.
  • Chỉ liên quan đến startup, không phải các tổ chức đã thành lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, entrepreneurial thường mô tả một thái độ chủ động, tìm kiếm cơ hội, chứ không chỉ đơn thuần thành lập doanh nghiệp. Người học hay nhầm với sáng tạo hoặc đổi mới và áp dụng cho đối tượng chứ không phải cho người.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tinh thần doanh nhân, tư duy doanh nhân, dự án doanh nhân.
  • Kết hợp với từ 'tinh thần' hoặc 'tư duy'.
  • Dùng với 'văn hóa' để nói về môi trường làm việc.
  • Phân biệt với từ liên quan đến hiệu quả kinh doanh.
  • Luyện phân biệt tính từ và danh từ.
  • Đọc trong các ngữ cảnh khác nhau: khởi nghiệp, đổi mới doanh nghiệp, chính sách công.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'entrepreneurial'?

A.Creative
B.Adventurous
C.Musical
D.Business-oriented
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'entrepreneurial' used correctly?

A.She had an entrepreneurial spirit in starting her own bakery.
B.He was adept at playing entrepreneurial.
C.The art exhibit showcased entrepreneurial paintings.
D.She loved the entrepreneurial sound of the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'entrepreneurial'?

A.Cautious
B.Innovative
C.Lazy
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'entrepreneurial'?

A.Conservative
B.Stagnant
C.Generous
D.Introverted
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'entrepreneurial'?

A.Going for a walk
B.Watching a movie
C.Reading a book
D.Exploring a new business venture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ