LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

envelop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

envelop Ý nghĩa của Từ

  • bọc hoàn toàn một cái gì đó
  • bao phủ hoặc bao quanh
  • đặt vào trong một lớp bọc
Illustration for this word

envelop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

envelop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɛləp/
Mỹ /ɪnˈvɛləp/
Tiết
envelop

envelop Từ nguyên của Từ

en- (gây ra) + velop (bọc) từ tiếng Latin 'involvere' có nghĩa là bọc lại. Hãy tưởng tượng gói một món quà cẩn thận; đó là cách bao bọc ai đó bằng sự tốt bụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Envelop là động từ có nghĩa là bao phủ hoàn toàn, che kín hoặc bao quanh, hoặc đóng lại như ở trong một lớp vỏ. Nó thường diễn đạt hành động toàn diện và có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: sương bao phủ thung lũng, tấm chăn bao phủ giường ngủ, một món quà được bọc bằng giấy. Danh từ envelope nghĩa là phong bì. Nguồn gốc từ tiếng Latinh involvere, có nghĩa là cuộn lại, quấn lại; đáng chú ý là có thành ngữ "envelop someone in kindness".

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: envelop là động từ, envelope là danh từ. Dùng envelop để diễn đạt bao phủ hoàn toàn. Phân biệt giữa bao phủ thực tế và bao quanh ở nghĩa bóng. Tránh nhầm với enclosure trong văn bản trang trọng. Ví dụ: envelop người khác bằng sự ấm áp, envelop trong bóng tối. Luyện tập các dạng chủ động và bị động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • envelop và envelope không phải cùng từ; envelop là động từ, envelope là danh từ.
  • Có thể nhầm envelope với từ đồng nghĩa bao phủ trong mọi ngữ cảnh.
  • Dùng envelop cho việc bao phủ một phần sẽ nghe kì quặc.
  • Dễ nhầm envelope với enclosure trong văn bản trang trọng.
  • Envelop có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, envelop được hiểu như bao phủ toàn diện; người học dễ nhầm với envelope (phong bì) và enclosure.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả vật thể cụ thể và trừu tượng.
  • Nhớ envelop là động từ, envelope là danh từ.
  • Kết hợp với các từ chỉ mức độ như hoàn toàn, toàn bộ, xung quanh.
  • So sánh envelop với bao phủ và bao quanh để nắm sắc thái.
  • Tìm các cụm từ như envelop người bằng sự tử tế.
  • Đọc và nghe để phân biệt nghĩa đen/nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'envelop' mean?

A.To move quickly
B.To surround completely
C.To cook food
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'envelop' used correctly?

A.The stars envelop the night sky.
B.He ran quickly to envelop the finish line.
C.She enveloped the book in flames.
D.The chef is preparing to envelop the cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'envelop'?

A.Reveal
B.Disclose
C.Divulge
D.Enclose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'envelop'?

A.Clear
B.Reveal
C.Uncover
D.Expose
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'envelop' used in a real-life context?

A.Driving a car envelops you in freedom.
B.A warm blanket can envelop you with comfort.
C.Enveloping a gift with colorful paper shows care.
D.Enveloping a letter ensures confidentiality.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ