epidermis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'epi-' (trên) + 'dermis' (da). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'epidermis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái khiên ('epi-') nằm trên da của bạn, bảo vệ cơ thể bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBiểu bì là lớp ngoài cùng của da, cung cấp hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại vi khuẩn, hóa chất và căng thẳng môi trường. Nó chủ yếu được cấu thành bởi các tế bào sừng ở nhiều lớp, liên tục phân chia và di chuyển về phía bề mặt, nơi chúng trở nên phẳng và bong ra trong quá trình desquamation. Biểu bì không chứa dây thần kinh hay mạch máu, vì vậy chấn thương ở lớp này thường ít đau hơn so với mô sâu hơn. Màu sắc của biểu bì bị ảnh hưởng bởi melanin, mang lại phần bảo vệ trước tia UV. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng biểu bì trong các ngữ cảnh sinh học, y khoa hoặc sức khỏe da.
Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, thuật ngữ giải phẫu như epidermis thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, dễ bị nhầm với từ da thông thường. Cẩn thận với mạo từ và sự khác biệt so với derme.
What is the meaning of the word 'epidermis'?
Choose the correct usage of 'epidermis' in a sentence.
Which word is most similar to 'epidermis'?
What is the opposite of 'epidermis'?
Can you think of a real-life context where the word 'epidermis' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật