LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

epidermis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

epidermis Ý nghĩa của Từ

  • lớp da bên ngoài
  • lớp bảo vệ bao phủ cơ thể
  • lớp tế bào bề mặt
Illustration for this word

epidermis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

epidermis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛp.ɪˈdɜː.mɪs/
Mỹ /ˌɛp.ɪˈdɝː.mɪs/
Tiết
epidermis

epidermis Từ nguyên của Từ

Gốc: 'epi-' (trên) + 'dermis' (da). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'epidermis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái khiên ('epi-') nằm trên da của bạn, bảo vệ cơ thể bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, cung cấp hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại vi khuẩn, hóa chất và căng thẳng môi trường. Nó chủ yếu được cấu thành bởi các tế bào sừng ở nhiều lớp, liên tục phân chia và di chuyển về phía bề mặt, nơi chúng trở nên phẳng và bong ra trong quá trình desquamation. Biểu bì không chứa dây thần kinh hay mạch máu, vì vậy chấn thương ở lớp này thường ít đau hơn so với mô sâu hơn. Màu sắc của biểu bì bị ảnh hưởng bởi melanin, mang lại phần bảo vệ trước tia UV. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng biểu bì trong các ngữ cảnh sinh học, y khoa hoặc sức khỏe da.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đây là lớp ngoài cùng của da.
  • - Đây là thuật ngữ sinh học, không phải thuật ngữ về kết cấu hay bề mặt.
  • - Hơn lớp này ở dưới là hạ bì (dermis).
  • - Khi nói về da nói chung, nên dùng từ biểu bì/epidermis.
  • - Trong ngữ cảnh y học có thể gặp tính từ epidermal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn biểu bì với lớp dưới da (tổ chức hạ bì).
  • Cho rằng biểu bì có dây nerves hoặc mạch máu.
  • Tin rằng biểu bì là lớp sâu nhất của da.
  • Dùng từ biểu bì để chỉ da nói chung.
  • Quên rằng tính từ là epidermal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, thuật ngữ giải phẫu như epidermis thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, dễ bị nhầm với từ da thông thường. Cẩn thận với mạo từ và sự khác biệt so với derme.

Mẹo Học

  • Liên kết 'epi-' với 'upon' và 'dermis' với 'skin' để ghi nhớ.
  • Nhớ rằng biểu bì là lớp ngoài cùng, hạ bì ở dưới nó.
  • Dùng tính từ 'epidermal' cho các thuật ngữ liên quan (tế bào biểu bì).
  • Trong ngữ cảnh y khoa, nhấn mạnh sự thiếu thần kinh và mạch máu ở biểu bì.
  • Luyện câu đơn giản: Biểu bì là lớp ngoài của da.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'epidermis'?

A.The outermost layer of skin.
B.A type of fish found in oceans.
C.A medical procedure for skin removal.
D.A form of plant life.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'epidermis' in a sentence.

A.The epidermis is essential for breathing.
B.Her eyes were the most beautiful part of her epidermis.
C.He applied sunscreen to protect his epidermis from the sun.
D.The epidermis is a type of tree found in forests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'epidermis'?

A.Liver
B.Heart
C.Dermis
D.Brain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'epidermis'?

A.Sunburn
B.Subcutaneous layer
C.Scar
D.Cell
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'epidermis' is relevant?

A.When discussing the layers of skin during a biology class.
B.I saw a movie about a famous musician.
C.They baked a cake for the birthday party.
D.We went to the beach to enjoy the sun.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ