LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

epilogue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

epilogue Ý nghĩa của Từ

  • phần kết của một tác phẩm văn học
  • nhận xét hoặc tuyên bố cuối cùng
  • một cái gì đó kết thúc hoặc tóm tắt
Illustration for this word

epilogue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

epilogue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛpɪlɒɡ/
Mỹ /ˈɛpɪlɔɡ/
Tiết
epilogue

epilogue Từ nguyên của Từ

Rễ: 'epi-' (trên) + 'logue' (nói). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'epilogus' → tiếng Pháp cổ 'epilogue' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người kể chuyện kết thúc câu chuyện của họ bằng một suy ngẫm sâu sắc, như đặt mảnh ghép cuối cùng vào một bức tranh khảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phần hồi kết cho thấy điều gì xảy ra với các nhân vật sau cao trào, thường mang lại sự khép lại và suy ngẫm của tác giả. Phần hồi kết giúp người đọc có cảm giác hoàn tất và có thể gợi ý cho phần tiếp theo. Trong dùng hàng ngày, epilogue có thể được hiểu theo nghĩa bóng là phần kết luận cuối cùng của một cuộc trò chuyện. Hình ảnh ghi nhớ: đặt viên ghép cuối cùng vào bức tranh kể chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng phần hồi kết để đóng khung câu chuyện sau cao trào.
  • • Phân biệt với prologue.
  • • Giọng điệu thường mang tính suy ngẫm hoặc mở cửa cho phần tiếp theo.
  • • Cụm từ phổ biến: epilogue của tiểu thuyết, trong phần hồi kết.
  • • Không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn epilogue và prologue
  • Epilogue luôn giải thích mọi chi tiết
  • Chỉ tiểu thuyết mới có epilogue
  • Epilogue và phần hậu ký là như nhau
  • Mọi cuốn sách đều cần epilogue

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể xem epilogue như kết thúc đơn thuần, bỏ qua vai trò gợi mở phần sau và suy nghĩ của tác giả.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp (epilogue của tiểu thuyết, trong epilogue).
  • Phân biệt epilogue và prologue theo chức năng.
  • Hình dung một sự kết thúc, không một gợi ý mở đầu.
  • Luyện viết một epilogue ngắn cho một câu chuyện.
  • Đọc ví dụ có giọng suy ngẫm để nhận biết bầu không khí.
  • Hình ảnh ghi nhớ: đặt viên ghép cuối cùng vào bức tranh kể chuyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'epilogue' mean?

A.A concluding section of a piece of writing
B.A type of dance
C.A form of exercise
D.A photographic technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'epilogue' correctly?

A.They wrote an epilogue to summarize the findings of their study.
B.The epilogue was full of suspense and action scenes.
C.She decided to skip the epilogue and start reading the next book.
D.He cooked a delicious epilogue for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'epilogue'?

A.Preface
B.Conclusion
C.Appendix
D.Prologue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'epilogue'?

A.Introduction
B.Prologue
C.Summary
D.Ending
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'epilogue' might be relevant?

A.At the end of the play, the audience was eager for the epilogue to reveal what happened to the characters.
B.The teacher handed out the final exam papers.
C.The chef prepared a dessert to conclude the meal.
D.The company announced its annual report.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ