LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

epitomises - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

epitomises Ý nghĩa của Từ

  • trở thành ví dụ hoàn hảo của cái gì đó
  • tóm tắt các điểm chính của một điều gì đó
  • đại diện cho một ý tưởng lớn hơn
Illustration for this word

epitomises Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

epitomises Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈpɪtəmaɪz/
Mỹ /ɪˈpɪtəmaɪz/
Tiết
epitomise

epitomises Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: epi- (trên) + tomos (cắt) → Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'epitome', qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây với những cành nhánh: để tóm tắt là chọn cành đại diện nhất, thể hiện bản chất của toàn bộ cái cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

epitomise có nghĩa là trở thành ví dụ điển hình cho một điều gì đó, tóm tắt các điểm chính hoặc đại diện cho một ý tưởng lớn hơn. Nguồn gốc từ epitome, xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua Latin và Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một nhánh đại diện cho bản chất của cả cây. Lưu ý: el chữ cái British epitomise; American epitomize.

Lưu Ý Cách Dùng

  • sử dụng để nêu ví dụ điển hình
  • không chỉ tóm tắt văn bản
  • khác biệt chính tả (-ise vs -ize)
  • tông dụng trang trọng/ngôn ngữ văn bản
  • liên quan đến epitome

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ epitomise chỉ có nghĩa là tóm tắt
  • nhầm lẫn giữa epitomise và epitome
  • cho rằng cách viết quyết định ý nghĩa
  • cho rằng chỉ dùng cho người
  • không phân biệt giữa tượng trưng và tóm lược

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhắc nhở học viên rằng epitomise không chỉ tóm tắt mà là hiện thân/điển hình của một ý tưởng; dễ nhầm với 'tóm tắt' thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết epitomise với bản chất của một ý tưởng
  • So sánh với epitome để thấy mối liên hệ
  • Chú ý khác biệt chính tả Anh-Việt/ Mỹ
  • Dùng cho người/vật thể thể hiện rõ ý tưởng
  • Tránh dùng cho các bản tóm tắt dài

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ