LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

equivalent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equivalent Ý nghĩa của Từ

  • bằng nhau về giá trị, số lượng, chức năng hoặc nghĩa
  • có tác dụng hoặc tầm quan trọng giống nhau
  • một thứ gì đó bằng hoặc có thể so sánh
Illustration for this word

equivalent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equivalent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈkwɪv.ə.lənt/
Mỹ /ɪˈkwɪvə.lənt/
Tiết
equivalent

equivalent Từ nguyên của Từ

equ- = bằng + valent = sức mạnh; nguồn gốc Latin dẫn tới tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai chiếc cân được cân bằng hoàn hảo, đại diện cho khái niệm bình đẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi di chuyển hai vật nhỏ trong tay, đẩy một vật tiến gần vật còn lại. Tôi trượt chúng trên bàn cho đến khi mép của chúng khớp nhau, rồi giữ cố định và so sánh trọng lượng và kích thước. Sự tập trung nhẹ nhàng và điều chỉnh hơi thắt ở đủ sức để cảm nhận sự cân bằng. Khi chúng khớp nhau, bạn sẽ cảm thấy chúng có cùng giá trị và có thể đạt cùng một kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Equivalent mô tả hai thứ có giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa bằng nhau, hoặc mô tả một thứ bằng với thứ khác hoặc có thể so sánh được. Tính từ cho thấy sự khớp tương đồng, không phải sự đồng nhất hoàn toàn, thường gặp trong cụm từ equivalent to, equivalent in value, hoặc kết quả tương đương. Danh từ đồng nghĩa là một thứ có thể thay thế cho thứ kia. Trong toán học hoặc logic, tương đương có nghĩa hai biểu thức cùng giá trị đúng hoặc cùng hiệu quả, dù hình thức có thể khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'equivalent to' khi so sánh về giá trị hoặc ý nghĩa.
  • - Dùng 'equivalent in' cho một hạng mục hoặc ngữ cảnh.
  • - Không dùng để diễn đạt sự giống hệt tuyệt đối.
  • - Trong toán học, 'logical equivalent' có nghĩa cùng giá trị đúng.
  • - 'An equivalent' có thể là một sự thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tương đương có nghĩa là hoàn toàn giống nhau ở mọi chi tiết
  • Equivalent và equal có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Một tương đương luôn là thứ giống hệt cái kia
  • Trong toán học, tương đương không nhất thiết có cùng hình thức
  • Có thể nói tương đương với bất kỳ danh từ nào mà không cần preposition

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, sự tương đương thường liên quan tới sự đồng đều về chức năng hoặc giá trị chứ không phải sự giống hệt; người học dễ dùng 'equal' sai tình huống hoặc áp dụng với người. Tập dùng 'equivalent to' cho các sự thay thế và 'equivalent in' cho thể loại.

Mẹo Học

  • Use 'equivalent to' khi hai hai thứ tương đồng về giá trị hoặc ý nghĩa.
  • Use 'equivalent in' để nói về một thể loại hoặc ngữ cảnh.
  • Tập trung vào kết quả hoặc hiệu quả chứ không phải sự đồng nhất hoàn toàn.
  • Trong toán học, tương đương thường có nghĩa cùng giá trị đúng.
  • Danh từ 'an equivalent' có nghĩa là một sự thay thế.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh khác nhau (giá, thời gian, kết quả).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'equivalent'?

A.Common
B.Opposite
C.Similar
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'equivalent' correctly?

A.The two products are equivalent in quality.
B.The dog barked loudly.
C.She painted the wall blue.
D.He ran quickly to catch the bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'equivalent'?

A.Different
B.Fake
C.Opposite
D.Comparable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'equivalent'?

A.Equal
B.Similar
C.Different
D.Alike
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you use the word 'equivalent'?

A.Fixing a leaky faucet
B.Cooking a new recipe
C.Learning a new language
D.Comparing prices of two products

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ