equivalent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
equ- = bằng + valent = sức mạnh; nguồn gốc Latin dẫn tới tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai chiếc cân được cân bằng hoàn hảo, đại diện cho khái niệm bình đẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi di chuyển hai vật nhỏ trong tay, đẩy một vật tiến gần vật còn lại. Tôi trượt chúng trên bàn cho đến khi mép của chúng khớp nhau, rồi giữ cố định và so sánh trọng lượng và kích thước. Sự tập trung nhẹ nhàng và điều chỉnh hơi thắt ở đủ sức để cảm nhận sự cân bằng. Khi chúng khớp nhau, bạn sẽ cảm thấy chúng có cùng giá trị và có thể đạt cùng một kết quả.
Equivalent mô tả hai thứ có giá trị, số lượng, chức năng hoặc ý nghĩa bằng nhau, hoặc mô tả một thứ bằng với thứ khác hoặc có thể so sánh được. Tính từ cho thấy sự khớp tương đồng, không phải sự đồng nhất hoàn toàn, thường gặp trong cụm từ equivalent to, equivalent in value, hoặc kết quả tương đương. Danh từ đồng nghĩa là một thứ có thể thay thế cho thứ kia. Trong toán học hoặc logic, tương đương có nghĩa hai biểu thức cùng giá trị đúng hoặc cùng hiệu quả, dù hình thức có thể khác.
Trong tiếng Anh, sự tương đương thường liên quan tới sự đồng đều về chức năng hoặc giá trị chứ không phải sự giống hệt; người học dễ dùng 'equal' sai tình huống hoặc áp dụng với người. Tập dùng 'equivalent to' cho các sự thay thế và 'equivalent in' cho thể loại.
What is the meaning of the word 'equivalent'?
Which sentence uses 'equivalent' correctly?
What is a synonym for 'equivalent'?
What is an antonym for 'equivalent'?
In what real-life scenario would you use the word 'equivalent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật