quarters - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quarter = quart (một phần tư) + er (hậu tố tác nhân). Có nguồn gốc từ Latin 'quartus' (thứ tư) đến tiếng Pháp cổ 'quart' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza được chia thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần là một 'quarter'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm với bản đồ, quay một góc và thấy các đường nằm chuyển động để một phần tư thành phố hiện lên trong lòng bàn tay. Tôi di chuyển dấu hiệu, điều chỉnh thang đo và giữ nhịp để ý tưởng ổn định vào kế hoạch. Ý nghĩa dần hiện ra từ cảm giác chạm vào: để dành một phần tư ngân sách, chia thành bốn khu vực, hay cho thuê chỗ ở cho khách. Đặt, giữ và quay là những động tác giản dị khiến ý tưởng trở nên sống động trong cuộc sống hàng ngày.
Quarter là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ một phần tư của một cái gì đó, ví dụ một phần tư bánh pizza hoặc một phần tư đồng đô la. Nó cũng mô tả một khu vực hoặc quận của một thành phố, ví dụ một khu phố lịch sử hoặc khu vực du lịch. Là động từ, to quarter có nghĩa cung cấp chỗ ở cho người ở hoặc cho quân lính. Cụm từ in the first quarter of the year chỉ gợi ý khoảng thời gian ba tháng đầu năm. Hai quarters làm thành một nửa, và bốn quarters làm thành một toàn thể. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một pizza chia thành bốn lát bằng nhau, mỗi lát là một quarter.
Từ quarter có nhiều nghĩa; người học thường nhầm giữa một phần tư và đồng tiền hoặc khu vực. Động từ dùng chủ yếu để cung cấp nơi ở. Nhớ dùng 'a quarter of' cho một phần và 'the first quarter of the year' cho khung thời gian.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật