LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quarters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quarters Ý nghĩa của Từ

  • một phần tư của cái gì đó
  • một phần của thành phố hoặc thị trấn
  • cung cấp chỗ ở hoặc nơi trú ẩn
Illustration for this word

quarters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quarters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɔːtə/
Mỹ /ˈkwɔrtər/
Tiết
quarter

quarters Từ nguyên của Từ

quarter = quart (một phần tư) + er (hậu tố tác nhân). Có nguồn gốc từ Latin 'quartus' (thứ tư) đến tiếng Pháp cổ 'quart' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh pizza được chia thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần là một 'quarter'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em với bản đồ, quay một góc và thấy các đường nằm chuyển động để một phần tư thành phố hiện lên trong lòng bàn tay. Tôi di chuyển dấu hiệu, điều chỉnh thang đo và giữ nhịp để ý tưởng ổn định vào kế hoạch. Ý nghĩa dần hiện ra từ cảm giác chạm vào: để dành một phần tư ngân sách, chia thành bốn khu vực, hay cho thuê chỗ ở cho khách. Đặt, giữ và quay là những động tác giản dị khiến ý tưởng trở nên sống động trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quarter là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ một phần tư của một cái gì đó, ví dụ một phần tư bánh pizza hoặc một phần tư đồng đô la. Nó cũng mô tả một khu vực hoặc quận của một thành phố, ví dụ một khu phố lịch sử hoặc khu vực du lịch. Là động từ, to quarter có nghĩa cung cấp chỗ ở cho người ở hoặc cho quân lính. Cụm từ in the first quarter of the year chỉ gợi ý khoảng thời gian ba tháng đầu năm. Hai quarters làm thành một nửa, và bốn quarters làm thành một toàn thể. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một pizza chia thành bốn lát bằng nhau, mỗi lát là một quarter.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'a quarter of' + danh từ.
  • • Quarter cũng có thể là một khu vực hoặc một đồng tiền.
  • • Về thời gian: 'the first quarter of the year' chỉ ba tháng đầu năm.
  • • Động từ cần đối tượng: to quarter có nghĩa cung cấp chỗ ở.
  • • Hình dung một chiếc bánh pizza chia làm bốn phần bằng nhau để nhớ quận/phiếu một phần.
  • • Quarters ở dạng số nhiều có thể chỉ nhiều khu vực hoặc phần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa quarter với đồng tiền 25 xu hoặc với khu vực trong thành phố.
  • Tin rằng quarter luôn có nghĩa là 25% thay vì một phần tư của một tổng thể.
  • Dùng quarter như động từ mà thiếu đối tượng liên quan đến chỗ ở.
  • Quên mất rằng first quarter là khung thời gian, không phải địa điểm.
  • Không nhận ra các cụm từ thời gian như the first/second quarter khi nói về năm tài chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Từ quarter có nhiều nghĩa; người học thường nhầm giữa một phần tư và đồng tiền hoặc khu vực. Động từ dùng chủ yếu để cung cấp nơi ở. Nhớ dùng 'a quarter of' cho một phần và 'the first quarter of the year' cho khung thời gian.

Mẹo Học

  • Học sáu ý sau: bốn nghĩa chính gồm một phần tư, khu vực, nơi ở, và dùng thời gian.
  • Luôn dùng 'a quarter of' + danh từ để diễn đạt một phần tư.
  • Phân biệt rõ giữa biểu đạt thời gian và vị trí.
  • Hình dung hình ảnh bánh pizza chia làm bốn phần để nhớ quỹ một phần tư.
  • Lưu ý nghĩa đồng tiền (quarter) trong tiếng Anh Mỹ.
  • Luyện tập các cụm từ phổ biến: first quarter, second quarter, quarters như khu vực.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help at the Station

Asking for Help

2025.12.07 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ