LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

escalation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

escalation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình tăng cường hoặc gia tăng
  • một sự gia tăng trong mức độ xung đột
  • một tình huống trở nên nghiêm trọng hơn
Illustration for this word

escalation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

escalation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛskəˈleɪʃən/
Mỹ /ˌɛskəˈleɪʃən/
Tiết
escalation

escalation Từ nguyên của Từ

Gốc: 'escalate' (leo lên) + hậu tố '-tion' (hành động hoặc quá trình). Xuất phát từ tiếng Latin 'escalare' (leo lên) qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc đàm phán căng thẳng, nơi những từ ngữ leo lên như một ngọn núi, mỗi điểm ngày càng cao hơn cho đến khi đạt tới đỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự leo thang là quá trình một điều gì đó tăng lên về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng. Nó được dùng để mô tả sự gia tăng của xung đột, một tình huống trở nên gay gắt hơn hoặc một xu hướng đang trở nên mạnh hơn. Trong ngữ cảnh kinh doanh hay chính trị, nó có thể ám chỉ việc can thiệp của cấp cao hơn hoặc các thủ tục formal hơn. Từ này bắt nguồn từ động từ escalate, với hậu tố -tion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng escalation để mô tả sự leo thang dần của tình huống. Không nhầm với tăng trưởng đơn thuần. Chú ý các ngữ cảnh có sự can thiệp của cấp cao hơn. Thường gợi ý sự khẩn cấp hoặc rủi ro. Ghép với động từ như dẫn đến hoặc gây ra để diễn đạt hậu quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự leo thang không phải lúc nào cũng là tăng số.
  • Một mức tăng nhỏ không phải là leo thang tự động.
  • Leo thang không luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Không chỉ dùng trong kinh doanh hoặc chính trị.
  • Không phải đồng nghĩa với tăng trưởng thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng escalation là động lực tăng cường cường độ, thường liên quan tới xung đột, rủi ro và sự khẩn cấp, chứ không phải chỉ tăng số lượng.

Mẹo Học

  • Liên kết escalation với ví dụ thực tế quen thuộc, như đàm phán căng thẳng trở nên gay gắt.
  • Ghép escalation với động từ cho thấy kết quả, như dẫn đến hoặc gây ra.
  • Chú ý các ngữ cảnh khi sự cấp bách hoặc rủi ro tăng lên.
  • Phân biệt escalation với tăng trưởng đơn thuần bằng cách tập trung vào xung đột hoặc phản ứng formal.
  • Học các Collocations phổ biến như escalation of tensions hoặc escalation procedures.
  • Đọc báo và bài viết để nhận diện cách người ta mô tả sự leo thang.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'escalation'?

A.A type of escalator
B.A gradual increase or intensification
C.A form of medication
D.An electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'escalation' correctly?

A.The escalation of the conflict led to more serious consequences.
B.The escalator went up to the second floor.
C.She escalated the meeting to a different location.
D.He had an escalation of his favorite sandwich.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'escalation'?

A.Descent
B.Increase
C.Reduction
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'escalation'?

A.Decline
B.Enhancement
C.Upward
D.Intensification
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where escalation is relevant?

A.Her interest in the project began to escalate when she received funding.
B.He decided to take the escalator instead of the stairs.
C.The rise in tensions between the two countries resulted in further disagreements.
D.The decline of the economy worried many analysts.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ