LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

escalator - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

escalator Ý nghĩa của Từ

  • Cầu thang cuốn giúp vận chuyển người giữa các tầng của một tòa nhà.
  • Một máy móc bao gồm một dây bậc thang lưu thông liên tục.
Illustration for this word

escalator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

escalator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈesk.ə.leɪ.tər/
Mỹ /ˈɛs.kə.leɪ.tɚ/
Tiết
escalator

escalator Từ nguyên của Từ

Gốc: 'scale' (từ tiếng Latinh 'scala', có nghĩa là thang) + 'ator' (một hậu tố chỉ một tác nhân). Nguồn gốc: Latinh -> Pháp cổ 'escalateur' -> Anh ngữ 'escalator'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thang đang di chuyển, giúp mọi người trượt dễ dàng từ một tầng này sang tầng khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cầu thang cuốn là một cầu thang chuyển động đưa người lên xuống giữa các tầng của một tòa nhà. Nó gồm các bậc liên kết chạy vòng trên một băng tải liên tục, có tay vịn để nắm. Thường thấy ở sân bay, trung tâm mua sắm và ga tàu, cầu thang cuốn giúp di chuyển thẳng đứng nhanh chóng giữa các tầng. Bạn có thể đứng yên hoặc đi bộ khi nó hoạt động; tuy vậy, cần tuân thủ an toàn: đứng ở bên phải nếu không đi, giữ tay vịn, tránh quần áo vướng vào phần máy. Nó thuận tiện nhưng không thay thế thang bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ở lại bên phải nếu bạn không di chuyển.
  • Giữ thanh chắn tay.
  • Tránh quần áo bị vướng vào động cơ.
  • Nhường đường cho người xuống trước khi lên.
  • Đi chậm, không chạy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng thang cuốn giống thang máy và có thể tới tất cả các tầng.
  • Nhiều người nghĩ chỉ được đứng yên; có thể vừa đứng vừa di chuyển.
  • Nhiều người cho rằng có thể lên xuống nhanh ngay khi thang đang ngừng.
  • Nhiều người nghĩ mang theo hành lý lớn sẽ an toàn.
  • Nhiều người nghĩ escalator có thể thay thế thang bộ ở mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm thang cuốn với thang máy, và hay bỏ qua sự khác biệt giữa đứng yên và đi bộ.

Mẹo Học

  • So sánh thang cuốn, thang máy và cầu thang để phân biệt từ ngữ.
  • Luyện các động từ: đứng, đi, lên, xuống.
  • Học các cụm từ an toàn: tay vịn, quần áo rủ xuống, giữ khoảng cách.
  • Luyện nói theo biển báo và quy tắc ở phía bên phải khi không di chuyển.
  • Mô tả cảnh trên thang cuốn và tự ghi âm để so sánh.
  • Nghe các cuộc hội thoại bản địa và bắt chước nhịp nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'escalator' mean?

A.A moving staircase that carries people between floors
B.A type of transportation system for cars
C.A machine that makes ice cream
D.A standard elevator
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'escalator' appropriately.

A.She rode the escalator to the third floor of the mall.
B.The escalator drove us to the concert.
C.He read a book while taking the escalator.
D.They packed their bags on the escalator.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'escalator'?

A.Lift
B.Stairs
C.Elevator
D.Flight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'escalator'?

A.Tram
B.Elevator
C.Stairs
D.None
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves using an escalator?

A.They waited for their train at the station.
B.The crowd gathered near the steps.
C.She took the moving staircase to reach the upper floor.
D.He decided to run up the flight of stairs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ