LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

established - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

established Ý nghĩa của Từ

  • thiết lập hoặc tạo ra cái gì đó
  • làm cho luật hoặc quy định trở thành vĩnh viễn
  • chứng minh hoặc xác nhận điều gì
Illustration for this word

established Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

established Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈstæblɪʃ/
Mỹ /ɪˈstæblɪʃ/
Tiết
establish

established Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sta' (đứng) + 'blish' (làm). Nguồn gốc: Latinh 'stabulare' → Pháp cổ 'establir' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kiến trúc sư đứng tự hào trước một công trình mới được xây dựng, vững chãi và bền bỉ, tượng trưng cho sự ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm lấy kế hoạch và kéo ghế lại gần, để cho đầu óc thoải mái hơn. Tôi đặt các mục tiêu lên bàn và bắt đầu di chuyển các chi tiết, điều chỉnh từng mảnh như vẽ một con đường. Nỗ lực làm căng vai và nhịp thở bình ổn, tôi cảm thấy một sự dịch chuyển nhỏ trong suy nghĩ khi các bước đã hình thành. Khi con đường trở nên vững vàng, tôi biết mình đã thiết lập nền tảng cho những gì tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Establish có nghĩa là thiết lập, thành lập hoặc củng cố một điều gì đó một cách lâu dài và có tính chính thức. Bạn có thể thành lập công ty, thiết lập một chính sách, hoặc củng cố một mối quan hệ hoặc thói quen. Nó cũng có nghĩa là chứng minh hoặc xác nhận một sự thật, một tiền lệ hoặc sự tín nhiệm. Trong tiếng Việt, establish được dùng trong văn viết trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người nói sẽ dùng thành lập, thiết lập hoặc tạo ra. Các collocations thường gặp: establish guidelines, establish credibility, establish a precedent, establish a link.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng establish cho việc thành lập hay xác nhận mang tính formal.
  • Thường đi với danh từ chỉ đối tượng (chính sách, mối quan hệ, thói quen).
  • Cũng có nghĩa là chứng minh hay xác nhận một sự thật hoặc sự tín nhiệm.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng thành lập hay thiết lập thay cho thiết lập sự kiện.
  • Các collocations phổ biến: establish guidelines, establish credibility, establish a precedent, establish a link.
  • Chú ý giọng điệu formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Establish mang mang tính formal và lâu dài; không phải hành động bắt đầu bình thường.
  • Thường đi với đối tượng cụ thể như chính sách, mối quan hệ, hay tín nhiệm.
  • Không chỉ chứng minh điều gì đó một cách đơn thuần; thường kèm bằng chứng hoặc uy tín.
  • Tránh dùng trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về việc bắt đầu hoạt động.
  • Các collocation phổ biến: establish guidelines, establish credibility, establish a precedent, establish a link.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, establish mang sắc thái formal và lâu dài; trong giao tiếp hàng ngày hãy dùng từ ngữ phổ thông hơn như thiết lập hoặc thành lập. Cần nhận biết bối cảnh để dùng đúng mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến: establish guidelines, establish credibility, establish a precedent, establish a link, establish a tradition, establish a policy
  • phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông dụng
  • luyện tập trong ngữ cảnh tổ chức (chính phủ, công ty, trường học)
  • viết lại câu để học cách diễn đạt khác
  • đọc tài liệu formal để thấy establish được dùng như thế nào
  • điều chỉnh giọng văn cho phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'established'?

A.Not known
B.Disappear
C.Temporary
D.Set up
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'established' used correctly?

A.The teacher established the new rules in the class.
B.The cat established the sun is shining.
C.He established the cake with his friend.
D.She hasn't established her business yet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'established'?

A.Create
B.Authentic
C.Unknown
D.Initiate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you use the word 'established'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Building a new house
C.Watching a movie
D.Setting up a new company
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'established' in a sentence?

A.I will established my homework later.
B.I have established a good friendship with her.
C.The dog established the sunny day.
D.She established her car keys.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ