LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tầm quan trọng của lòng tự trọng trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

esteem Ý nghĩa của Từ

  • ý kiến tích cực về giá trị của ai đó
  • đánh giá cao hoặc tôn trọng ai đó
Illustration for this word

esteem Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

esteem Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈstiːm/
Mỹ /ɪˈstim/
Tiết
esteem

esteem Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: (ex- + gốc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'aestimare' → Pháp cổ 'estimer' → Tiếng Anh 'esteem'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một chiếc cúp tượng trưng cho sự đánh giá cao và tôn trọng, thể hiện bản chất của 'tôn trọng'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Esteem là danh từ trang trọng mô tả một đánh giá tích cực về giá trị của một người, thường dựa trên nhân cách hoặc thành tích; động từ cũng có thể có nghĩa là tôn trọng hoặc ngưỡng mộ ai đó. Self-esteem chỉ sự tự trọng. Esteem khác với thích thú hoặc yêu mến và khác với ước lượng (estimate). Trong bối cảnh trang trọng, hay gặp các cụm từ như được đánh giá cao, được ngưỡng mộ bởi người khác. Người học thường nhầm esteem với estimate do cách viết giống nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: 1) esteem là sự tôn trọng, không phải chỉ thích; 2) tránh nhầm với estimate; 3) self-esteem là lòng tự trọng; 4) collocations phổ biến: in high esteem, esteemed by; 5) văn phong trang trọng hoặc văn học khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa esteem và estimate do cách viết gần giống
  • Cho rằng esteem chỉ là cảm xúc chứ không phải sự tôn trọng
  • Không phân biệt tự trọng (self-esteem) và sự kính trọng người khác
  • Dùng esteem trong nói chuyện hàng ngày thay vì respect
  • Bỏ qua thành ngữ cố định như 'in high esteem'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Esteem có phần trang trọng; người học hay dùng nó trong văn bản hoặc nói trang trọng, có thể nhầm với estimate vì chữ giống nhau.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation cố định: in high esteem, esteemed by
  • Phân biệt respect, admire và tự trọng
  • Phát âm nhấn vào es-TEEM
  • Self-esteem là tự trọng
  • Khác biệt khi dùng danh từ/động từ
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'esteem'?

A.A type of plant
B.An action to ignore someone
C.A feeling of respect and admiration for someone or something
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'esteem' correctly?

A.She has a low esteem for her abilities.
B.His esteem for the teacher was evident in his words.
C.They held her esteem because of her mistakes.
D.I esteem to finish my homework before dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'esteem'?

A.Disdain
B.Admiration
C.Scorn
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'esteem'?

A.Regard
B.Disdain
C.Honor
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel esteem?

A.People looked down on her hard work.
B.The teacher often discouraged her students.
C.He felt great pride when receiving the award for community service.
D.Many ignored his contributions during the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ