estranged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'es-' (ra ngoài) + 'trangere' (nắm giữ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'estrange' → tiếng Pháp cổ 'estranger' → tiếng Anh cổ 'estrangen'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu từng nối hai người bạn nhưng giờ đã bị tháo dỡ, khiến họ cảm thấy xa lạ với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEstrange là một động từ mô tả quá trình làm cho ai đó trở nên khó chịu hoặc bị xa cách về mặt tình cảm. Nó cũng có thể có nghĩa là làm cho ai đó bị xa lạ hoặc bị cô lập khỏi một mối quan hệ hoặc một tập thể, dần dần làm thu hẹp khoảng cách giữa mọi người. Bạn có thể làm cho một người bạn rời khỏi vòng kết bạn cũ, hoặc tự mình bị xa lánh bởi một thành viên gia đình sau một tranh cãi. Từ này nhấn mạnh khoảng cách về quan hệ chứ không phải khoảng cách vật lý và thường ngụ ý ý định hoặc hậu quả ngoài một cuộc cãi vã. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta hay dùng alienate hoặc drive apart, nhưng estrange lại mang sắc thái trang trọng hoặc tinh tế hơn của sự đứt kết.
Đối với người Việt học tiếng Anh, estrange mang nghĩa formal, nhấn mạnh khoảng cách tình cảm. Có thể bị hiểu lầm là chỉ là lạ mặt chứ không phải là xa cách mối quan hệ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật