LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

estranged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

estranged Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó cảm thấy xa lạ
  • khiến ai đó bị cô lập khỏi mối quan hệ
  • khiến ai đó cảm thấy như một người lạ
Illustration for this word

estranged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

estranged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈstreɪndʒ/
Mỹ /ɪˈstreɪndʒ/
Tiết
estrange

estranged Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'es-' (ra ngoài) + 'trangere' (nắm giữ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'estrange' → tiếng Pháp cổ 'estranger' → tiếng Anh cổ 'estrangen'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu từng nối hai người bạn nhưng giờ đã bị tháo dỡ, khiến họ cảm thấy xa lạ với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Estrange là một động từ mô tả quá trình làm cho ai đó trở nên khó chịu hoặc bị xa cách về mặt tình cảm. Nó cũng có thể có nghĩa là làm cho ai đó bị xa lạ hoặc bị cô lập khỏi một mối quan hệ hoặc một tập thể, dần dần làm thu hẹp khoảng cách giữa mọi người. Bạn có thể làm cho một người bạn rời khỏi vòng kết bạn cũ, hoặc tự mình bị xa lánh bởi một thành viên gia đình sau một tranh cãi. Từ này nhấn mạnh khoảng cách về quan hệ chứ không phải khoảng cách vật lý và thường ngụ ý ý định hoặc hậu quả ngoài một cuộc cãi vã. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta hay dùng alienate hoặc drive apart, nhưng estrange lại mang sắc thái trang trọng hoặc tinh tế hơn của sự đứt kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Estrange là một động từ tạp trực tiếp tân ngữ chỉ người, có nghĩa làm cho ai đó rời khỏi một mối quan hệ. Nó trang trọng hơn so với alienate và thường hàm ý một sự thay đổi dần dần. Đừng nhầm với tính từ strange hoặc danh từ estrangement. Cấu trúc bị động có thể nhưng ít gặp: be estranged from someone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai estrange là xa lánh về mặt vật lý
  • Tin rằng là sự xa cách lâu dài hoặc vĩnh viễn
  • Nhầm lẫn với từ tương tự như strange/ estrangement
  • Lỗi ngữ pháp hoặc cấu trúc câu
  • Ít dùng trong Conversation hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, estrange mang nghĩa formal, nhấn mạnh khoảng cách tình cảm. Có thể bị hiểu lầm là chỉ là lạ mặt chứ không phải là xa cách mối quan hệ.

Mẹo Học

  • Nhớ cấu trúc: estrage người khỏi điều gì
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa: alienate, distance, estrangement
  • Dùng be estranged from đúng ngữ cảnh
  • Chú ý dạng動 từ và thì (estranges, estranged)
  • Nói thông dụng hơn dùng từ ngữ đơn giản nếu có

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ