LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ethereal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ethereal Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng
  • thiên đàng hoặc siêu hình
  • không phải của thế giới này
Illustration for this word

ethereal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ethereal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈθɪəriəl/
Mỹ /ɪˈθɪriəl/
Tiết
ethereal

ethereal Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ether (nghĩa là 'không khí trên cùng') + -eal (hậu tố tính từ); Xuất xứ lịch sử: Latin 'aether' → Pháp cổ 'éthérique' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chất liệu nhẹ và thoáng đãng trôi lơ lửng trên bầu trời, giống như những đám mây làm từ những lời thì thầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Etéreo mô tả một thứ gì đó rất tinh tế, nhẹ nhàng và tinh vi đến mức gần như không thể chạm vào được. Nó có thể chỉ vẻ đẹp vật lý, âm nhạc hoặc phong cảnh cảm giác như mơ và nghe như đang ở trên không, hoặc những ý tưởng và bầu không khí dường như không thuộc thế giới này. Nghĩa của từ thường mang tính thơ ca, gợi lên một chất lượng mong manh, thiên thể và ám chỉ sự siêu hình chứ không phải thực tại vật chất. Trong cách dùng hàng ngày, nó có thể miêu tả ánh sáng yếu ớt như ma, một hương thơm nhẹ kéo dài, hoặc một ký ức dường như đứng yên giữa hiện thực và tưởng tượng. Nguồn gốc từ ether (không khí trên cao) và hậu tố -eal nhấn mạnh ý nghĩa vô hình và trên trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Etereo phù hợp nhất với mô tả mang tính thơ ca hoặc giả tưởng.
  • Dùng cho các phẩm chất nhẹ, tinh tế hoặc thuộc về thế giới khác.
  • Tránh dùng cho các vật thể cụ thể trong lời nói hàng ngày.
  • Kết hợp với danh từ như ánh sáng, hào quang, vẻ đẹp, sương mù hoặc nhạc.
  • Chú ý giọng điệu mơ màng và hơi cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng giống như ma mị; ma mị không đồng nghĩa với ethereal.
  • Có thể miêu tả bầu không khí hoặc cảm xúc, không chỉ bề ngoài.
  • Sử dụng cho vật thể cụ thể hàng ngày có thể khiến câu bị gượng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn chương.
  • Không phải lúc nào cũng tương đồng với 'airy'; tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi ethereal như từ ngữ thơ hoặc hư cấu; dễ sai khi dùng cho mô tả đời thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: ethereal beauty, ethereal glow, ethereal atmosphere.
  • So sánh với từ liên quan: tinh tế, nhẹ nhàng, ma mị, trên trời.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn viết hoặc mô tả, không cho vật thể cụ thể.
  • Luyện mô tả bình minh, sương mù hoặc âm nhạc với giọng mơ màng.
  • Chú ý giọng điệu: ethereal mang tính huyền ảo, tối giản hóa tính thực dụng.
  • Đọc thơ hoặc văn kỳ ảo để cảm nhận cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ethereal'?

A.Common
B.Interesting
C.Fast
D.Delicate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ethereal' used correctly?

A.The car raced past at an ethereal speed.
B.She painted an ethereal masterpiece.
C.He ate his ethereal breakfast.
D.The dog played with an ethereal toy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ethereal'?

A.Solid
B.Fleeting
C.Heavy
D.Ordinary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ethereal'?

A.Mundane
B.Sublime
C.Earthly
D.Opaque
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you describe something as 'ethereal'?

A.Talking about everyday tasks
B.Describing a beautiful sunrise
C.Discussing sports events
D.Solving a math problem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ