ethereal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ether (nghĩa là 'không khí trên cùng') + -eal (hậu tố tính từ); Xuất xứ lịch sử: Latin 'aether' → Pháp cổ 'éthérique' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chất liệu nhẹ và thoáng đãng trôi lơ lửng trên bầu trời, giống như những đám mây làm từ những lời thì thầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEtéreo mô tả một thứ gì đó rất tinh tế, nhẹ nhàng và tinh vi đến mức gần như không thể chạm vào được. Nó có thể chỉ vẻ đẹp vật lý, âm nhạc hoặc phong cảnh cảm giác như mơ và nghe như đang ở trên không, hoặc những ý tưởng và bầu không khí dường như không thuộc thế giới này. Nghĩa của từ thường mang tính thơ ca, gợi lên một chất lượng mong manh, thiên thể và ám chỉ sự siêu hình chứ không phải thực tại vật chất. Trong cách dùng hàng ngày, nó có thể miêu tả ánh sáng yếu ớt như ma, một hương thơm nhẹ kéo dài, hoặc một ký ức dường như đứng yên giữa hiện thực và tưởng tượng. Nguồn gốc từ ether (không khí trên cao) và hậu tố -eal nhấn mạnh ý nghĩa vô hình và trên trời.
Người Việt thường coi ethereal như từ ngữ thơ hoặc hư cấu; dễ sai khi dùng cho mô tả đời thường.
What is the meaning of the word 'ethereal'?
In which sentence is 'ethereal' used correctly?
What is a synonym for 'ethereal'?
What is an antonym for 'ethereal'?
In what real-life context might you describe something as 'ethereal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật