LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ethnic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ethnic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một nền văn hóa hoặc nhóm cụ thể
  • đặc trưng của một nhóm dân tộc cụ thể
  • thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả di sản văn hóa
Illustration for this word

ethnic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ethnic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛθ.nɪk/
Mỹ /ˈɛθ.nɪk/
Tiết
ethnic

ethnic Từ nguyên của Từ

ethnic = ethnos (Hy Lạp) + -ic (hậu tố chỉ mối quan hệ). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó tự hào về nguồn gốc văn hóa của họ, mặc trang phục truyền thống thể hiện di sản của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng thẳng, kéo cuốn album ảnh lại gần và lần theo hoa văn trên cổ tay bằng ngón tay. Ánh sáng nghiêng cho màu sắc bừng lên, như một nền văn hóa cụ thể bước vào phòng. Tôi thử một nhãn hiệu trong miệng để xem nó có phù hợp mà không ép buộc. Khoảnh khắc khớp lại, từ ethnic rơi vào như một nhãn dán cho một nền văn hóa hay di sản mà người ta chia sẻ và gìn giữ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ethnic là tính từ chỉ mề liên quan đến một nền văn hóa hoặc nhóm người cụ thể. Nó được dùng để nói về bản sắc văn hóa, truyền thống, ngôn ngữ, trang phục hay thực phẩm. Ví dụ: ethnic minority (người thiểu số dân tộc), ethnic dress (trang phục dân tộc). Khác với race, nó nhấn mạnh các đặc trưng văn hóa chứ không phải màu da. Nguồn gốc từ Hy Lạp ethnos và hậu tố -ic chỉ sự liên quan đến một nhóm. Trong các cuộc thảo luận về di dân và đa dạng, từ này có thể mang tính chất lịch sử; dùng một cách khách quan và tôn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ethnic để mô tả đặc điểm văn hóa hoặc nhóm, không phải cá nhân.
  • Phân biệt với race và quốc tịch.
  • Kết hợp với cụm như thiểu số dân tộc hoặc ẩm thực dân tộc.
  • Tránh khuôn mẫu về cá nhân.
  • Cân nhắc bối cảnh lịch sử và chính sách khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là chủng tộc hoặc màu da.
  • Chỉ áp dụng cho người nhập cư hay nhóm không bản địa.
  • Miêu tả cá nhân, không phải tập thể.
  • Có hàm ý tiêu cực.
  • Có thể nhầm với quốc tịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ethnic tập trung vào văn hóa và bản sắc tập thể, không phải sinh học hay quốc tịch. Học viên thường nhầm nó với race hoặc màu da và áp dụng cho cá nhân; hãy dùng trong ngữ cảnh và tránh định kiến.

Mẹo Học

  • So sánh với race, quốc tịch và văn hóa.
  • Học các collocations như thiểu số dân tộc, đa dạng dân tộc, ẩm thực dân tộc.
  • Mô tả nhóm, không mô tả cá nhân để tránh khuôn mẫu.
  • Đọc về lịch sử di cư để hiểu bối cảnh.
  • Trong văn bản formal, dùng giọng điệu trung lập và tôn trọng.
  • Chú ý sự khác biệt vùng miền (thiểu số dân tộc vs nhóm dân tộc).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ethnic'?

A.Calm
B.Beautiful
C.Relating to a specific cultural group
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which context is the word 'ethnic' commonly used?

A.Sports
B.Art
C.Science
D.Cooking
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ethnic'?

A.Modern
B.Local
C.Universal
D.Foreign
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ethnic'?

A.Traditional
B.National
C.Mainstream
D.Cultural
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'ethnic' in a real-life conversation?

A.To discuss a popular TV show
B.To talk about the weather
C.To describe a routine task
D.To describe a unique cultural festival

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ