ethnic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ethnic = ethnos (Hy Lạp) + -ic (hậu tố chỉ mối quan hệ). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó tự hào về nguồn gốc văn hóa của họ, mặc trang phục truyền thống thể hiện di sản của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng thẳng, kéo cuốn album ảnh lại gần và lần theo hoa văn trên cổ tay bằng ngón tay. Ánh sáng nghiêng cho màu sắc bừng lên, như một nền văn hóa cụ thể bước vào phòng. Tôi thử một nhãn hiệu trong miệng để xem nó có phù hợp mà không ép buộc. Khoảnh khắc khớp lại, từ ethnic rơi vào như một nhãn dán cho một nền văn hóa hay di sản mà người ta chia sẻ và gìn giữ.
Ethnic là tính từ chỉ mề liên quan đến một nền văn hóa hoặc nhóm người cụ thể. Nó được dùng để nói về bản sắc văn hóa, truyền thống, ngôn ngữ, trang phục hay thực phẩm. Ví dụ: ethnic minority (người thiểu số dân tộc), ethnic dress (trang phục dân tộc). Khác với race, nó nhấn mạnh các đặc trưng văn hóa chứ không phải màu da. Nguồn gốc từ Hy Lạp ethnos và hậu tố -ic chỉ sự liên quan đến một nhóm. Trong các cuộc thảo luận về di dân và đa dạng, từ này có thể mang tính chất lịch sử; dùng một cách khách quan và tôn trọng.
Ethnic tập trung vào văn hóa và bản sắc tập thể, không phải sinh học hay quốc tịch. Học viên thường nhầm nó với race hoặc màu da và áp dụng cho cá nhân; hãy dùng trong ngữ cảnh và tránh định kiến.
What is the meaning of the word 'ethnic'?
In which context is the word 'ethnic' commonly used?
Which word is most similar to 'ethnic'?
What is the opposite of 'ethnic'?
How would you use the word 'ethnic' in a real-life conversation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật