LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

restaurants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

restaurants Ý nghĩa của Từ

  • Nơi mà thực phẩm được phục vụ cho khách hàng.
  • Một cơ sở ăn uống.
  • Một địa điểm chuẩn bị và bán thức ăn và đồ uống.
Illustration for this word

restaurants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

restaurants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛst(ə)rɒnt/
Mỹ /ˈrɛst(ə)rənt/
Tiết
restaurant

restaurants Từ nguyên của Từ

restaurant = restorare (khôi phục) + -ant (hậu tố người thực hiện). Nguồn gốc: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà hàng nhộn nhịp, nơi đầu bếp khôi phục năng lượng cho thực khách bằng những món ăn ngon, nâng cao tinh thần của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào, tay vẫn nắm chặt tay nắm cửa. Ánh sáng thay đổi và cái nhìn của tôi chuyển từ đường phố sang bàn ăn. Trước khi ngồi xuống, tôi điều chỉnh chiều cao của ghế và đặt balô xuống đất. Bồi bàn mang món lên và khung cảnh dần hình thành, cơn đói biến thành kế hoạch cho bữa ăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà hàng là một địa điểm ăn uống thương mại nơi khách hàng gọi món từ thực đơn và được phục vụ bởi nhân viên tại bàn hoặc quầy. Các loại nhà hàng từ bình dân đến sang trọng rất đa dạng, và một số tập trung vào một nền ẩm thực hoặc chế độ ăn đặc biệt. Trong tiếng Anh từ restaurant được dùng để nói tôi sẽ đi đến một nhà hàng để ăn hoặc dine at a restaurant. Từ này cũng có thể chỉ căn tin trong một số ngữ cảnh nhưng thường ám chỉ nơi ăn ngoài giải trí. Lời lịch sự khi đặt chỗ, xem thực đơn hay nhận xét về trải nghiệm ăn uống là rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng mạo từ trước restaurant khi nói đến một địa điểm cụ thể
  • - I am going to a restaurant để lên kế hoạch đi ăn
  • - dine at a restaurant nhấn mạnh hành động ăn uống
  • - hỏi thực đơn bằng thái độ lịch sự
  • - đặt chỗ trước vào giờ cao điểm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà hàng luôn sang trọng
  • Cà phê và nhà hàng là hai từ đồng nghĩa
  • Ăn ở ngoài chỉ dành cho dịp đặc biệt
  • Căn tin và nhà hàng là hai khái niệm khác
  • Ăn uống ngoài trời luôn đòi một dịp đặc biệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa nhà hàng và căn tin, cần lưu ý ngữ điệu lịch sự khi bàn về ăn ở ngoài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhà hàng, đi đến nhà hàng, ăn ở nhà hàng
  • Luyện phát âm nhấn mạnh ở từ restaurant
  • Chú ý dùng mạt từ: a restaurant vs the restaurant
  • Dùng lời lịch sự khi đặt chỗ hoặc hỏi thực đơn
  • Phân biệt giữa nhà hàng bình dân và fine dining khi nói
  • Ghi âm và lặp lại mô tả bữa ăn ngoài trời

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Friendly Restaurant Order

Restaurant Order

2026.04.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dining Experience and Allergies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:02 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.08.14 · 1:03 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ