etiquette - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Etiquette: từ tiếng Pháp cổ 'estiquette', có nghĩa là thẻ hoặc nhãn; (b) Lịch sử: Từ này chuyển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh vào thế kỷ 18, ảnh hưởng bởi phép lịch sự của triều đình; (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi khiêu vũ lớn, nơi mọi người tuân theo quy tắc nghiêm ngặt về phép tắc, mỗi người với nhãn tên biểu thị phép tắc của họ. Điều này gợi nhớ đến những tương tác xã hội tinh tế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhép lịch sự hoặc etiquette là bộ quy tắc ứng xử được cho là đúng trong xã hội. Nó bao gồm nói làm ơn và cảm ơn, lắng nghe chăm chú, tôn trọng không gian cá nhân và tuân thủ quy tắc khi giới thiệu, ăn uống và trò chuyện. Etiquette có thể khác nhau tùy văn hóa và hoàn cảnh, nhưng ý tưởng cốt lõi là tỏ ra tôn trọng người khác và giúp các tương tác xã hội diễn ra trơn tru. Học etiquette đòi hỏi quan sát phong tục địa phương, hỏi khi không chắc và thích nghi nhanh chóng với tình huống mới như cuộc họp công ty, gặp gỡ gia đình hoặc sự kiện công khai. Việc có etiquette tốt có thể củng cố mối quan hệ, giảm hiểu lầm và thể hiện tính chuyên nghiệp và phẩm cách.
Trong tiếng Việt, phép lịch sự gắn với quan hệ xã hội và bối cảnh; người học có xu hướng nhầm lẫn giữa lịch sự từ ngữ với hành vi phù hợp từng hoàn cảnh.
What is the definition of 'etiquette'?
Which sentence uses 'etiquette' correctly?
Which word is most similar to 'etiquette'?
What is the opposite of 'etiquette'?
Can you think of a real-life scenario where proper behavior is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật