LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

etiquette - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

etiquette Ý nghĩa của Từ

  • quy tắc ứng xử lịch sự trong xã hội
  • một tập hợp các quy tắc cho hành vi xã hội phù hợp
  • tuân thủ phép tắc trong các tương tác xã hội
Illustration for this word

etiquette Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

etiquette Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛtɪkɛt/
Mỹ /ˈɛtɪˌkɛt/
Tiết
etiquette

etiquette Từ nguyên của Từ

(a) Etiquette: từ tiếng Pháp cổ 'estiquette', có nghĩa là thẻ hoặc nhãn; (b) Lịch sử: Từ này chuyển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh vào thế kỷ 18, ảnh hưởng bởi phép lịch sự của triều đình; (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi khiêu vũ lớn, nơi mọi người tuân theo quy tắc nghiêm ngặt về phép tắc, mỗi người với nhãn tên biểu thị phép tắc của họ. Điều này gợi nhớ đến những tương tác xã hội tinh tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phép lịch sự hoặc etiquette là bộ quy tắc ứng xử được cho là đúng trong xã hội. Nó bao gồm nói làm ơn và cảm ơn, lắng nghe chăm chú, tôn trọng không gian cá nhân và tuân thủ quy tắc khi giới thiệu, ăn uống và trò chuyện. Etiquette có thể khác nhau tùy văn hóa và hoàn cảnh, nhưng ý tưởng cốt lõi là tỏ ra tôn trọng người khác và giúp các tương tác xã hội diễn ra trơn tru. Học etiquette đòi hỏi quan sát phong tục địa phương, hỏi khi không chắc và thích nghi nhanh chóng với tình huống mới như cuộc họp công ty, gặp gỡ gia đình hoặc sự kiện công khai. Việc có etiquette tốt có thể củng cố mối quan hệ, giảm hiểu lầm và thể hiện tính chuyên nghiệp và phẩm cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng xin vui lòng và cảm ơn một cách tự nhiên
  • Quan sát thói quen chào hỏi và ăn uống địa phương
  • Không ngắt lời người khác
  • Điều chỉnh giọng điệu và mức độ trang trọng cho phù hợp
  • Trong trường hợp nghi ngờ, hãy hỏi lịch sự hoặc quan sát người khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phép lịch sự chỉ là những quy tắc cứng nhắc và lạnh lùng
  • Lễ nghi luôn có nghĩa là lịch sự và xa cách
  • Ở mọi nơi đều giống nhau
  • Lịch sự chỉ là nói đúng câu từ
  • Lễ nghi có thể thay thế sự tôn trọng đích thực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phép lịch sự gắn với quan hệ xã hội và bối cảnh; người học có xu hướng nhầm lẫn giữa lịch sự từ ngữ với hành vi phù hợp từng hoàn cảnh.

Mẹo Học

  • Quan sát lời chào hỏi và nghi lễ ăn uống địa phương
  • Học 3–5 câu lịch sự thiết yếu
  • Xem người khác xen ngang và cách họ xen kẽ lượt nói
  • Hỏi lịch sự khi còn băn khoăn
  • Điều chỉnh giọng điệu cho hoàn cảnh trang trọng hoặc thân mật
  • Luyện tập ở tình huống thực tế để tự tin

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'etiquette'?

A.A code of polite behavior
B.A type of food
C.A scientific theory
D.A fashion trend
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'etiquette' correctly?

A.He enjoyed the new video game etiquette.
B.The weather was nice for a picnic etiquette.
C.Her meeting etiquette impressed her colleagues.
D.They discussed the etiquette of cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'etiquette'?

A.Manners
B.Machine
C.Magic
D.Musician
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'etiquette'?

A.Friendliness
B.Rudeness
C.Joyfulness
D.Quietness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where proper behavior is important?

A.At a formal dinner, everyone followed the rules of etiquette.
B.They decided to play a game outside.
C.Many people enjoy watching movies.
D.Kids love to play soccer in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ