LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ sử dụng của từ sơ tán

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evacuate Ý nghĩa của Từ

  • dời người ra khỏi nơi nguy hiểm
  • làm rỗng một nơi
  • tạo ra không gian trống bằng cách loại bỏ nội dung
Illustration for this word

evacuate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evacuate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈvæk.ju.eɪt/
Mỹ /ɪˈvæk.ju.eɪt/
Tiết
evacuate

evacuate Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + vacuare = làm rỗng. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc diễn tập chống cháy, nơi mọi người vội vã rời khỏi một tòa nhà, tạo ra không gian trống khi họ sơ tán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy đám đông đến lối ra gần nhất, từng bước vững vàng, thở dốc nhẹ move. Tôi nắm tay người già, điều chỉnh balô và tiếp tục tiến lên adjust. Phòng dần vắng người, ánh sáng từ cửa lóe lên và không gian được giải phóng change. An toàn được đặt lên hàng đầu, mọi người nhường đường cho người cần và tôi cảm thấy bình tĩnh hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evacuate có nghĩa là đưa người khỏi một nơi đang gặp nguy hiểm hoặc làm trống một nơi bằng cách di chuyển các nội dung. Được dùng trong ngữ cảnh an toàn, ví dụ trong diễn tập sơ tán hoặc tình huống khẩn cấp thực tế, khi có lệnh sơ tán toà nhà. Bạn có thể evacuate một căn phòng, một cửa hàng, một thành phố hoặc thậm chí một sân bay khi có nguy cơ. Danh từ là evacuation. Nhiều người học nhầm evacuate với rời khỏi một cách tự ý; nhớ rằng evacuate nhấn mạnh di chuyển người hoặc đồ vật đến nơi an toàn, chứ không chỉ rời đi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đưa người hoặc đồ vật đến nơi an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
  • Không dùng cho việc rời khỏi một cách tự ý.
  • Danh từ là evacuation; động từ là evacuate.
  • Cụm từ thông dụng: evacuate a building, evacuate một thành phố.
  • Trong luyện tập, làm theo chỉ dẫn chính thức và ở lại với nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu evacuate là rời bỏ một cách tự ý
  • Nhầm evacutaion với từ đồng thời)
  • Sử dụng ngoài tình huống khẩn cấp
  • Đối tượng bị bỏ sót hoặc sai giới từ
  • Khác biệt giữa động từ và danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Evacuate có nghĩa là di chuyển người hoặc đồ vật đến nơi an toàn; nhiều người Việt confondono evacuate với rời đi tự ý. Cốt lõi là hành động di chuyển tới nơi an toàn.

Mẹo Học

  • Học các từ vựng cố định như evacuate a building, evacuate a city
  • Phân biệt evacuate (động từ) và evacuation (danh từ)
  • Luyện tập với các tình huống diễn tập an toàn
  • Ghi lại các câu ví dụ để củng cố
  • So sánh với các động từ liên quan như remove hoặc withdraw
  • Nghe các thông báo an toàn để dùng tự nhiên hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'evacuate'?

A.Leave quickly
B.Ignore
C.Build
D.Buy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'evacuate' correctly?

A.Let's evacuate to the park for a picnic.
B.The teacher evacuated the math problems on the board.
C.He evacuated his room with new furniture.
D.She decided to stay home during the hurricane and evacuate when it gets too dangerous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'evacuate'?

A.Collect
B.Add
C.Welcome
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'evacuate'?

A.Abandon
B.Clear
C.Depart
D.Fill
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would people need to evacuate?

A.Fire alarm in a building
B.Birthday party
C.Sunny day at the beach
D.Eating dinner at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ