LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drill Ý nghĩa của Từ

  • khoan lỗ bằng cách quay lặp lại
  • thực hành điều gì đó một cách lặp đi lặp lại
  • một công cụ dùng để khoan lỗ
Illustration for this word

drill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɪl/
Mỹ /drɪl/
Tiết
drill

drill Từ nguyên của Từ

'drill' xuất phát từ 'drillen' có nghĩa là quay hoặc khoan (tiếng Hà Lan Trung), ban đầu từ Proto-Germanic *drillōną; hình dung một người thợ mộc sử dụng công cụ để tạo ra một lỗ, quay nó nhiều lần vào gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drill là từ tiếng Anh nhiều nghĩa. Động từ có nghĩa khoan lỗ bằng cách quay tròn lặp đi lặp lại với dụng cụ khoan; cũng dùng để diễn đạt việc luyện tập một kỹ năng nhiều lần cho tới khi thành thạo. Danh từ chỉ dụng cụ khoan hoặc một buổi tập luyện, một chuỗi bài thực hành. Ý tưởng chung là sự lặp lại và độ chính xác. Chú ý từ ghép như drill bit, drill down, daily drill.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là drill có thể là danh từ hoặc động từ. Phân biệt giữa dùng công cụ và luyện tập; nắm các collocations quan trọng; chú ý phát âm; dùng đúng ngữ cảnh; tránh nhầm với các bài tập quân sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drill không chỉ là khoan; nó còn ám chỉ luyện tập.
  • drill và drill bit không đồng nghĩa; drill là dụng cụ, drill bit là mũi khoan.
  • drill down không phải là khoan thực sự, mà là phân tích chi tiết hơn.
  • daily drill ám chỉ luyện tập hàng ngày.
  • Các bài tập quân sự drill có ý nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có drill mang cả nghĩa công cụ và luyện tập; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng và tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nhận biết drill là dụng cụ hay là luyện tập.
  • Học các collocations phổ biến: drill bit, drill down, daily drill.
  • Phát âm /drɪl/ với âm i ngắn.
  • Phân biệt danh từ và động từ qua ví dụ.
  • Sử dụng drill trong ngữ cảnh khác nhau: thi công vs huấn luyện.
  • Lưu ý drill dành cho quân sự có ý nghĩa riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drill'?

A.Circular saw
B.Exercise routine
C.Repeated practice
D.Fruit from a tree
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'drill' used correctly?

A.Let's go drill some basketball moves.
B.The dentist needs a new drill for your cavity.
C.I can hear the bird drill in the trees.
D.The drill is delicious when freshly picked.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'drill'?

A.Sporadic
B.Avoid
C.Exercise
D.Irrigate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drill'?

A.Forgot
B.Ignore
C.Occasional
D.Practice
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'drill'?

A.Cooking a new recipe
B.Learning a dance routine
C.Playing video games
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ