eviscerate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) e- (ra ngoài) + viscera (nội tạng); b) từ Latin 'eviscerare' nghĩa là 'loại bỏ nội tạng', qua tiếng Pháp cổ; c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật chăm sóc loại bỏ nội tạng của một con cá, tiết lộ phần bên trong, minh họa hành động evisceration và giúp ghi nhớ ý nghĩa của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQeviscerate là động từ có nghĩa loại bỏ nội tạng của cơ thể, thường gặp trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu; cũng có nghĩa bóng là loại bỏ phần thiết yếu hoặc làm suy yếu hiệu quả của một thứ. Nguồn gốc từ e- (ra ngoài) và viscera (nội tạng), từ Latinh eviscerare qua tiếng Pháp cổ. Từ này mang sắc thái mạnh, thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc kỹ thuật; khi dùng ở nghĩa bóng cần thận trọng để tránh quá mức gore. Ví dụ: bác sĩ giải phẫu mổ bụng cá để nghiên cứu giải phẫu học của nó.
Giải thích cho người Việt: eviscerate là từ ngữ mạnh và chuyên môn; người học thường nhầm với evaporate hoặc evict. Thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc ẩn dụ mạnh.
What is the definition of the word 'eviscerate'?
Which sentence uses the word 'eviscerate' correctly?
Which word is most similar to 'eviscerate'?
What is the opposite of the word 'eviscerate'?
Can you think of a real-life context where 'eviscerate' might be applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật