evolutionary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
evolutionary = evolut- (từ 'tiến hóa', có nghĩa là 'cuốn lại, phát triển') + -ionary (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'evolutio' → Pháp cổ 'evolution' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy được trải ra theo thời gian, tiết lộ những hình dạng và mẫu phức tạp của sự sống, biểu trưng cho sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên núm vặn và xoay từ từ, nhìn đường trên màn hình move. Tôi điều chỉnh các nút, đẩy và kéo một chút, ánh sáng shift và cài đặt change. Tôi giữ vững, thở đều và để kết quả định hình. Cảm giác này như một sự tiến hóa, một đường đi evolutionary xuất hiện trong thiết bị nhỏ này.
Evolutionary mô tả một điều gì đó phát triển dần theo thời gian, thường qua một chuỗi những thay đổi nhỏ tích lũy lại. Trong sinh học, nó liên quan đến quá trình tiến hóa mà ở đó các loài thích nghi với môi trường thông qua biến dị di truyền và chọn lọc tự nhiên. Ngoài sinh học, từ này cũng có thể dùng để nói về ý tưởng, công nghệ hay thói quen được cải thiện từng bước, thích nghi với điều kiện biến đổi. Từ này nhấn mạnh sự tiến bộ chậm và liên tục chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Khi học, hãy nhớ gốc evol- và hậu tố -tionary và cách dùng theo ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ từ này là mang nghĩa nhanh chóng hay cách mạng; thực tế nó ám chỉ tiến hóa từ từ.
What is the meaning of the word 'evolutionary'?
Which sentence uses 'evolutionary' correctly? Select the correct one.
What is a synonym for 'evolutionary'?
What is an opposite of 'evolutionary'?
In what real-life context would you hear the word 'evolutionary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật