LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evolutionary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evolutionary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự phát triển dần dần của một cái gì đó
  • về quy trình tiến hóa
  • bao gồm sự thay đổi theo thời gian
Illustration for this word

evolutionary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evolutionary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːvəˈluːʃənəri/
Mỹ /ˌiːvəˈluʃəˌnɛri/
Tiết
evolutionary

evolutionary Từ nguyên của Từ

evolutionary = evolut- (từ 'tiến hóa', có nghĩa là 'cuốn lại, phát triển') + -ionary (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'evolutio' → Pháp cổ 'evolution' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy được trải ra theo thời gian, tiết lộ những hình dạng và mẫu phức tạp của sự sống, biểu trưng cho sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên núm vặn và xoay từ từ, nhìn đường trên màn hình move. Tôi điều chỉnh các nút, đẩy và kéo một chút, ánh sáng shift và cài đặt change. Tôi giữ vững, thở đều và để kết quả định hình. Cảm giác này như một sự tiến hóa, một đường đi evolutionary xuất hiện trong thiết bị nhỏ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evolutionary mô tả một điều gì đó phát triển dần theo thời gian, thường qua một chuỗi những thay đổi nhỏ tích lũy lại. Trong sinh học, nó liên quan đến quá trình tiến hóa mà ở đó các loài thích nghi với môi trường thông qua biến dị di truyền và chọn lọc tự nhiên. Ngoài sinh học, từ này cũng có thể dùng để nói về ý tưởng, công nghệ hay thói quen được cải thiện từng bước, thích nghi với điều kiện biến đổi. Từ này nhấn mạnh sự tiến bộ chậm và liên tục chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Khi học, hãy nhớ gốc evol- và hậu tố -tionary và cách dùng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho sự phát triển dần dần hoặc thích nghi
  • Không dùng cho thay đổi đột ngột hay mang tính cách mạng
  • Thường đi kèm với danh từ như quá trình, phương pháp, lý thuyết, thiết kế
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: quá trình tiến hóa, thiết kế tiến hóa, lý thuyết tiến hóa
  • Khác biệt với từ revoluionary về tốc độ thay đổi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • evolutionary đồng nghĩa với thay đổi nhanh chóng? Sai rồi; nó ám chỉ phát triển dần theo thời gian.
  • Nó không chỉ dùng cho sinh học; cũng áp dụng cho ý tưởng hoặc công nghệ phát triển từ từ.
  • Không phải danh từ; không được nói 'an evolutionary'.
  • Khác với revolutionary, evolutionary nhấn mạnh sự tiến hóa từ từ, không đột ngột.
  • Cần phân biệt evolve (v) và evolution (n) với evolutionary (adj).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ từ này là mang nghĩa nhanh chóng hay cách mạng; thực tế nó ám chỉ tiến hóa từ từ.

Mẹo Học

  • So sánh với từ mang nghĩa cách mạng để thấy sự khác biệt
  • Kết hợp với quá trình, phương pháp, thiết kế hoặc lý thuyết
  • Dùng cả trong bối cảnh sinh học và ẩn dụ
  • Kiểm tra xem sự thay đổi có diễn ra từ từ theo từng thế hệ hay không
  • Viết hai câu ví dụ: một cho sinh học, một cho ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'evolutionary'?

A.Relating to paintings
B.Relating to circles
C.Relating to evolution
D.Relating to cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'evolutionary' correctly? Select the correct one.

A.She painted an evolutionary picture.
B.The process was evolutionary.
C.His evolutionary message was clear.
D.She cooked an evolutionary cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'evolutionary'?

A.Regenerative
B.Revolutionary
C.Repetitive
D.Reclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'evolutionary'?

A.Dynamic
B.Static
C.Modern
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'evolutionary'?

A.Biology class explaining Darwin's theory
B.Art class discussing painting techniques
C.Cooking show featuring new recipes
D.Technology conference showcasing the latest gadgets

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ