LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exaltation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exaltation Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác hạnh phúc tột độ
  • hành động nâng ai đó lên một vị trí cao hơn
  • niềm vui hoặc thích thú cực độ
Illustration for this word

exaltation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exaltation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛksɔːlˈteɪʃən/
Mỹ /ˌɛksɔlˈteɪʃən/
Tiết
exaltation

exaltation Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: exalt + ation. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'exaltatio' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhân vật chiến thắng đứng trên đám đông, tận hưởng vinh quang của mình, điều này liên quan đến niềm vui tột độ của sự đạt được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exaltation là danh từ diễn đạt cảm xúc cực kỳ vui mừng và sự tăng lên. Thường xuất hiện sau thành công lớn, nhận được sự ca ngợi công khai hoặc thăng chức, điều đó đẩy một người lên vị thế cao hơn. Từ này mang sắc thái lễ hội và trang trọng, có thể gợi ý sự cực đoan của cảm xúc hoặc sự ngưỡng vọng tập thể. Nó có thể ám chỉ sự nâng cao về mặt xã hội hoặc đạo đức của một nhóm hoặc cá nhân. Trong sử dụng hàng ngày, exaltation mạnh hơn so với niềm vui thông thường hoặc tự hào, và nhấn mạnh sự lên cao và công nhận công khai. Người học nên phân biệt exaltation với niềm vui thông thường hoặc tự hào và chú ý ngữ cảnh xứng đáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exaltation cho những khoảnh khắc nâng cao công khai hoặc niềm vui mãnh liệt và trang trọng
  • Tránh xem nhẹ niềm vui bình thường thành exaltation
  • Đi kèm với các động từ cảm nhận như cảm thấy, trải nghiệm hoặc tăng lên
  • Exaltation ám chỉ sự vượt lên và công nhận công khai
  • Ngữ cảnh: exaltation công khai, exaltation lễ nghi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • exaltation thường bị hiểu nhầm với niềm vui bình thường
  • Nó dùng cho ngữ cảnh công khai, nghi lễ hoặc tôn vinh
  • Không phải chỉ cảm xúc cá nhân, mà còn nói đến sự nâng cao của tập thể
  • Dễ bị lẫn với hân hoan một cách giản đơn
  • Cần nhận biết ngữ cảnh xứng đáng hoặc công nhận công khai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng xem exaltation là cao độ trang trọng; dễ nhầm với hân hoan thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng exaltation mang tính trang trọng; dùng trong ngữ cảnh công khai, lễ nghi
  • So sánh với niềm vui giản đơn để cảm nhận sắc thái
  • Học các Collocation như exaltation công khai, exaltation lễ nghi
  • Viết văn bản formal để luyện ngôn ngữ trang trọng
  • Đọc ví dụ văn học để hiểu nhịp điệu và sắc thái
  • Hạn chế dùng trong hội thoại hằng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'exaltation'?

A.An act of lowering or belittling
B.A state of confusion or chaos
C.A feeling of intense joy or happiness
D.A form of punishment or chastisement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'exaltation' correctly?

A.He felt exaltation when he lost in the final match.
B.The exaltation of the crowd was evident when they booed the player.
C.Her face lit up with exaltation after winning the award.
D.The report was filled with exaltation and despair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exaltation'?

A.Melancholy
B.Despair
C.Ecstasy
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exaltation'?

A.Dejection
B.Elation
C.Happiness
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of feeling exaltation?

A.Being in a quiet place fosters contemplation and peace.
B.Receiving bad news often brings sadness to many.
C.Winning a major competition can lead to overwhelming joy.
D.Watching your favorite team lose makes most fans upset.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ