exaltation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: exalt + ation. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'exaltatio' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhân vật chiến thắng đứng trên đám đông, tận hưởng vinh quang của mình, điều này liên quan đến niềm vui tột độ của sự đạt được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExaltation là danh từ diễn đạt cảm xúc cực kỳ vui mừng và sự tăng lên. Thường xuất hiện sau thành công lớn, nhận được sự ca ngợi công khai hoặc thăng chức, điều đó đẩy một người lên vị thế cao hơn. Từ này mang sắc thái lễ hội và trang trọng, có thể gợi ý sự cực đoan của cảm xúc hoặc sự ngưỡng vọng tập thể. Nó có thể ám chỉ sự nâng cao về mặt xã hội hoặc đạo đức của một nhóm hoặc cá nhân. Trong sử dụng hàng ngày, exaltation mạnh hơn so với niềm vui thông thường hoặc tự hào, và nhấn mạnh sự lên cao và công nhận công khai. Người học nên phân biệt exaltation với niềm vui thông thường hoặc tự hào và chú ý ngữ cảnh xứng đáng.
Tiếng Việt có xu hướng xem exaltation là cao độ trang trọng; dễ nhầm với hân hoan thông thường.
What is the definition of the word 'exaltation'?
Which sentence uses the word 'exaltation' correctly?
Which word is most similar to 'exaltation'?
What is the opposite of 'exaltation'?
Can you think of a real-life example of feeling exaltation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật