LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

except - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

except Ý nghĩa của Từ

  • không bao gồm điều gì
  • loại trừ
  • một từ dùng để chỉ một điều kiện
Illustration for this word

except Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

except Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsɛpt/
Mỹ /ɪkˈsɛpt/
Tiết
except

except Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + capere = lấy. Từ tiếng Latin 'excipere' (lấy ra ngoài). Hãy tưởng tượng một người bảo vệ ở câu lạc bộ chỉ cho phép một số người vào, loại trừ những người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay vào hộp và bắt đầu sắp xếp chúng, move một số thứ sang một bên. Em kéo một món ra và đặt nó ở mép bàn, rồi điều chỉnh phần còn lại cho gọn gàng. Cảm giác khéo léo này khiến tôi nhận ra một ranh giới giữa những gì được giữ và không được giữ. Khi nói except, tôi cảm nhận sự giới hạn được vẽ nên trong cách nói của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Except là một từ nhỏ nhưng quan trọng để chỉ sự loại trừ hoặc giới hạn. Nó có thể đóng vai trò giới từ hoặc liên từ trong các câu như 'everyone except you' hoặc 'I would go, except I am busy', và cũng hiếm gặp ở động từ với nghĩa loại bỏ. Cụm cố định 'with the exception of' giới thiệu một ngoại lệ cụ thể. Người học thường nhầm lẫn 'except' với các cấu trúc như 'except for' hoặc đặt quan hệ loại trừ sai vị trí, khiến câu nói không tự nhiên. Luyện tập cả cách dùng độc lập của except và các thành ngữ cố định sẽ giúp phát âm và hiểu rõ ý exclusion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Except dùng để chỉ sự loại trừ; có thể là giới từ hoặc liên từ. Trước một cụm danh từ thường dùng except for. Cụm cố định with the exception of giới thiệu một ngoại lệ cụ thể. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên sử dụng cụm này để rõ ràng. Xác nhận đối tượng loại trừ là người, vật hay hành động. Luyện tập câu ngắn và các thành ngữ cố định để nói tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn except với except for ở mọi ngữ cảnh
  • Tưởng rằng except có nghĩa giống như 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên'
  • Dùng sau phủ định mà không nêu rõ đối tượng loại trừ
  • Chỉ học cụm fixed 'with the exception of'
  • Dùng except như đồng nghĩa với 'khác với' trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, ý nghĩa loại trừ là trực quan nhưng dễ bị nhầm lẫn giữa except và except for. Cần nhận diện đối tượng bị loại trừ và cách dùng các cố định như with the exception of để tránh sai

Mẹo Học

  • Viết vài câu ngắn có từ except để luyện vị trí.
  • Dùng except for trước danh từ khi loại trừ một người hoặc vật.
  • Thử 'with the exception of' trong văn bản trang trọng.
  • So sánh câu có và không có except để nhận diện sự loại trừ.
  • Chú ý mức độ trang trọng giữa các cụm từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'except'?

A.Include
B.Exclude
C.Begin
D.End
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'except' used correctly?

A.I love all fruits except bananas.
B.I read the book except tomorrow.
C.She went to the store except staying home.
D.The dog except the cat are friendly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'except'?

A.Include
B.Accept
C.Together
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is 'except' commonly used in real-world situations?

A.In legal documents
B.In cooking recipes
C.In scientific experiments
D.In marketing slogans
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'except'?

A.Sure, I like all colors except yellow.
B.No, I can't think of anything.
C.Maybe later.
D.I need more time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ