LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chess - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chess Ý nghĩa của Từ

  • Một trò chơi bàn cờ cho hai người trên bàn cờ ô vuông.
  • Ẩn dụ cho tư duy chiến lược và lên kế hoạch lâu dài.
  • Thế giới cờ vua
Illustration for this word

chess Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chess Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɛs/
Mỹ /tʃɛs/
Tiết
chess

chess Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; gốc chess chỉ cho trò chơi này. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ Ấn Độ với chaturanga, lan sang Ba Tư với shatranj, rồi đến châu Âu; tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ échecs. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung vua bị bao vây trên bàn cờ, các quân cờ xung quanh lên kế hoạch từng nước đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cờ vua là một trò chơi chiến lược hai người chơi trên một bàn cờ kẻ ô vuông. Mỗi bên có sáu mươi sáu quân, bao gồm vua, hậu, mã, tượng, xe và quân tốt. Mục tiêu là hạ vua của đối thủ bằng cách lên kế hoạch các nước đi khiến vua không thoát được. Ngoài trò chơi, cờ vua còn được dùng như một ẩn dụ cho tư duy chiến lược và lập kế hoạch lâu dài, thường được mô tả như một cuộc ‘cờ vua tinh thần’ trong kinh doanh hay đời sống. Cộng đồng cờ vua toàn cầu gồm câu lạc bộ, trường học, nền tảng trực tuyến, giải đấu và đấu trường chuyên nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cờ vua để nói về tư duy chiến lược; mô tả nước đi, một mưu kế hoặc một nước chơi sai; thảo luận về khai cuộc và tàn cuộc; nhắc đến câu lạc bộ hoặc giải đấu; phân biệt cờ vua với các trò chơi trên bàn cờ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cờ vua chỉ dành cho thiên tài hoặc người giàu.
  • Bạn phải ghi nhớ vô số khai cuộc để giỏi.
  • May mắn đóng vai trò lớn trong cờ vua.
  • Đương kim hậu luôn là quân quan trọng nhất ở mọi tình huống.
  • Cờ vua và cờ Trung Quốc (xiangqi) không phải cùng trò chơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cờ vua thường được xem như một hoạt động formal có câu lạc bộ và hệ thống xếp hạng; người học có thể đánh giá quá cao khai cuộc hoặc nhầm lẫn kiên nhẫn với chậm chạp.

Mẹo Học

  • Học năm khai cuộc phổ biến và ý tưởng của chúng.
  • Luyện tình huống kết thúc để biến lợi thế nhỏ thành chiến thắng.
  • Xem các ván đấu của kỳ thủ để thấy quyết định được đưa ra.
  • Gắn nhãn quân và ô để diễn đạt kế hoạch bằng lời.
  • Chơi có đồng hồ để tăng tập trung và nhịp độ.
  • Xem lại từng nước để phát hiện chiến thuật bị bỏ sót.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chess'?

A.A flower
B.A fruit
C.A country
D.A game
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'chess' correctly?

A.She bought some chess from the store.
B.The chess is blooming beautifully in the garden.
C.Let's play a game of chess after dinner.
D.The chess tree is very tall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'chess'?

A.Baseball
B.Checkers
C.Soccer
D.Basketball
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'chess'?

A.Checkers
B.Puzzle
C.Tennis
D.Scrabble
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'chess'?

A.At a bakery
B.In a classroom
C.In a swimming pool
D.At a concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ