LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exception - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exception Ý nghĩa của Từ

  • một trường hợp không theo quy tắc
  • một trường hợp đặc biệt
  • một ví dụ khác với những cái khác
Illustration for this word

exception Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exception Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsɛp.ʃən/
Mỹ /ɪkˈsɛp.ʃən/
Tiết
exception

exception Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, cept = lấy; từ tiếng Latin 'exceptio', có nghĩa là 'lấy ra'. Hình ảnh sáng tạo là một người nâng thứ gì đó ra khỏi một bộ sưu tập, biểu thị rằng nó không thuộc về, giống như cách ngoại lệ nổi bật khỏi quy tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy ngăn kéo mở ra và lấy một cuốn sổ, trượt ngón tay theo những đường vẫn thường thấy. Nhưng một dòng lại không khớp, tôi dừng lại, điều chỉnh vị trí. Nhìn sang chỗ khác, sự khác biệt làm đường đi thay đổi. Khoảng khác biệt này giống một ngoại lệ cần ghi nhớ khi quy tắc không áp dụng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

exception là một trường hợp không tuân theo quy tắc chung. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó diễn đạt một trường hợp nổi bật so với chuẩn và yêu cầu xử lý đặc biệt. Trong lĩnh vực pháp luật, khoa học và phần mềm, một ngoại lệ được định nghĩa là một trường hợp không được quy tắc chuẩn bao phủ và có thể cần một kết quả hoặc xử lý khác. Hiểu về ngoại lệ giúp tránh tổng quát hóa quá mức và làm rõ khi nào áp dụng quy trình chuẩn so với trường hợp đặc biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng “một ngoại lệ với quy tắc” cho một trường hợp đối chứng duy nhất.
  • - Đừng nhầm giữa “exception” và “exemption” (exemption có nghĩa được miễn nghĩa vụ).
  • - Dùng “make an exception” để mô tả việc nới lỏng quy tắc cho một người hay trường hợp.
  • - Trong lập trình, một “exception” là lỗi hoặc sự kiện bất thường làm gián đoạn chu trình bình thường.
  • - Có ngoại lệ cho mọi quy tắc; học cách nhận biết khi áp dụng quy tắc và khi cần xử lý đặc biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một ngoại lệ không có nghĩa là quy tắc luôn không áp dụng.
  • Tất cả ngoại lệ đều hữu ích trong mọi ngữ cảnh.
  • Ngoại lệ và miễn trừ không có nghĩa giống nhau.
  • Một ngoại lệ không có nghĩa quy tắc chung sai với mọi người.
  • Khi dạy học, đừng bỏ qua ngoại lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường xem ngoại lệ như từ ngữ hiếm gặp hoặc trang trọng, tập trung vào một trường hợp duy nhất vi phạm quy tắc thay vì cách quy tắc nói chung được áp dụng.

Mẹo Học

  • 6 mục: liên hệ ngoại lệ với quy tắc chung
  • luyện cụm từ 'điểm ngoại lệ' bằng tiếng Anh
  • phân biệt ngoại lệ và miễn trừ
  • dùng số nhiều 'exceptions' cho nhiều trường hợp
  • tìm ví dụ từ pháp lý, khoa học và CNTT
  • tóm tắt bằng câu ngắn về khi áp dụng ngoại lệ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exception'?

A.Consume
B.Exclude
C.Deduce
D.Erupt
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'exception' used correctly?

A.She eats healthy every day.
B.The sky is blue.
C.Their dog runs in the park.
D.He made an exception for her birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exception'?

A.Rule
B.Norm
C.Regular
D.Inclusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'exception'?

A.Inclusion
B.Acceptance
C.Standard
D.Common
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'exception' in a real-life situation?

A.Discussing a special case in a policy
B.Talking about the weather
C.Describing a common occurrence
D.Ordering food at a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ