exclusion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
exclusion = ex- (ra ngoài) + cludere (đóng). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa đóng giữ ai đó bên ngoài, đại diện cho hành động loại trừ họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy cửa, ánh sáng hành lang bật lên, tôi dán một tờ băng lên sàn như một ranh giới. Nhìn mọi người đi lại, tôi move một phán đoán trong đầu xem ai được vào và ai ở lại ngoài. Cảm giác ấy như điều chỉnh một cánh cửa vô hình, không gian dần hẹp lại. Khi rời đi, căn phòng im lặng và sự loại trừ trở thành quyết định do tôi tự đưa ra.
Thuật ngữ loại trừ mô tả hành động hoặc trạng thái khiến một người hoặc vật không được đưa vào. Nó có thể do quy định, hệ thống hoặc định kiến xã hội và có thể cố ý hoặc vô tình. Trong bối cảnh pháp lý, điều khoản loại trừ có thể ngăn cản sự tham gia hoặc quyền tiếp cận. Trong đời sống hàng ngày, cảm giác bị loại trừ thường xuất hiện khi bị không mời hoặc mất cơ hội. Người học nên ghi nhớ các collocations như exclusion from a program hoặc chính sách loại trừ. Hãy luyện tập sự khác biệt giữa inclusion và exclusion và các cấu trúc bị động.
Trong tiếng Việt, loại trừ thường diễn đạt ở ngữ cảnh chính sách; học viên dễ nhầm lẫn giữa loại trừ và loại bỏ ở mức độ ngữ nghĩa.
What is the meaning of the word 'exclusion'?
In which sentence is 'exclusion' used correctly?
Which word is an antonym of 'exclusion'?
In what real-life context would 'exclusion' be relevant?
Reflect on a situation where 'exclusion' could have a negative impact.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật