LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exclusion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exclusion Ý nghĩa của Từ

  • hành động không cho phép ai đó hoặc cái gì đó được bao gồm
  • trạng thái bị loại trừ hoặc không được xem xét
  • một luật hoặc quy định ngăn cấm một số cá nhân tham gia
Illustration for this word

exclusion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exclusion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈskluːʒən/
Mỹ /ɪkˈskluʒən/
Tiết
exclusion

exclusion Từ nguyên của Từ

exclusion = ex- (ra ngoài) + cludere (đóng). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa đóng giữ ai đó bên ngoài, đại diện cho hành động loại trừ họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy cửa, ánh sáng hành lang bật lên, tôi dán một tờ băng lên sàn như một ranh giới. Nhìn mọi người đi lại, tôi move một phán đoán trong đầu xem ai được vào và ai ở lại ngoài. Cảm giác ấy như điều chỉnh một cánh cửa vô hình, không gian dần hẹp lại. Khi rời đi, căn phòng im lặng và sự loại trừ trở thành quyết định do tôi tự đưa ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ loại trừ mô tả hành động hoặc trạng thái khiến một người hoặc vật không được đưa vào. Nó có thể do quy định, hệ thống hoặc định kiến xã hội và có thể cố ý hoặc vô tình. Trong bối cảnh pháp lý, điều khoản loại trừ có thể ngăn cản sự tham gia hoặc quyền tiếp cận. Trong đời sống hàng ngày, cảm giác bị loại trừ thường xuất hiện khi bị không mời hoặc mất cơ hội. Người học nên ghi nhớ các collocations như exclusion from a program hoặc chính sách loại trừ. Hãy luyện tập sự khác biệt giữa inclusion và exclusion và các cấu trúc bị động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) So sánh loại trừ với bao gồm. 2) Ghi nhận collocations phổ biến. 3) Phân biệt loại trừ trong chính sách và loại trừ xã hội. 4) Sử dụng dạng bị động đúng. 5) Lưu ý khác biệt giữa exclude và exclusion. 6) Luyện tập trong ngữ cảnh pháp lý và đời sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loại trừ luôn mang nghĩa tiêu cực; nó áp đặt cơ hội.
  • Loại trừ và loại bỏ (loại trừ thông thường) là hai khái niệm khác.
  • Loại trừ chỉ xảy ra trong luật pháp, không trong đời sống.
  • Exclusion và exclusionary policies có thể hiểu lẫn lộn.
  • Người học hay bỏ qua sự phân biệt giữa loại trừ và bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, loại trừ thường diễn đạt ở ngữ cảnh chính sách; học viên dễ nhầm lẫn giữa loại trừ và loại bỏ ở mức độ ngữ nghĩa.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ thực tế từ báo chí hoặc văn bản chính sách.
  • Ghi chú collocations phổ biến và luyện tập.
  • Viết câu đối chiếu giữa bao gồm và loại trừ.
  • Luyện các dạng bị động: is excluded, exclusions apply.
  • Phân biệt exclude (động từ) và exclusion (danh từ).
  • Tạo bối cảnh pháp lý và đời sống để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exclusion'?

A.Inclusion
B.Feeling
C.Choice
D.Regret
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exclusion' used correctly?

A.The party was inclusive of everyone.
B.She made an exclusion request.
C.The exclusion of one member caused tension.
D.He had a feeling of exclusion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'exclusion'?

A.Isolation
B.Separation
C.Alienation
D.Incorporation
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'exclusion' be relevant?

A.Family game night
B.Team building exercise
C.Employment discrimination
D.School cafeteria seating
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'exclusion' could have a negative impact.

A.Sharing a meal with friends
B.Joining a new club
C.Receiving a gift
D.Being left out of a group project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ