LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excursion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excursion Ý nghĩa của Từ

  • chuyến đi ngắn
  • chuyến đi vui vẻ
  • sự lạc đề khỏi một chủ đề
Illustration for this word

excursion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excursion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈskɜːʃən/
Mỹ /ɪkˈskɜrʒən/
Tiết
excursion

excursion Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + cursio = chạy; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn chạy ra ngoài để có một chuyến đi thú vị, tất cả đều hồi hộp và sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

excursion trong tiếng Anh chỉ một chuyến đi ngắn hoặc outing, thường là một ngày, để giải trí, khám phá hoặc thư giãn, ít liên quan đến kỳ nghỉ dài. Nó thường ngắn gọn, mang tính tự do và nhóm có thể gồm bạn bè hoặc gia đình. Ngoài nghĩa thực tế, excursion còn có thể ám chỉ đoạn lệch hướng ngắn trong bài nói hoặc văn bản. Trong tiếng Việt, từ tương đương thường là "nghỉ ngơi ngắn ngày," "đi chơi ngắn," hoặc "chuyến tham quan ngắn." Lưu ý sự khác nhau về mức độ trang trọng và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Excursion là một chuyến đi ngắn, thường là một ngày.
  • 2. Không phải lúc nào cũng là kỳ nghỉ dài.
  • 3. Dùng với on hoặc to: go on an excursion.
  • 4. Phân biệt với từ ngữ dài hơn như trip/journey.
  • 5. Có thể ở dạng số nhiều excursions khi nói về nhiều chuyến tham quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng excursion là một chuyến đi dài ngày hay kỳ nghỉ.
  • Dùng thay cho trip ở mọi ngữ cảnh.
  • Suy nghĩ có thể được dùng như động từ.
  • Cho rằng chỉ dành cho chuyến tham quan trường học.
  • Phân biệt trọng âm và phát âm dễ bị sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhận thức excursion có thể mang sắc thái trang trọng; chọn từ ngữ phù hợp tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lưu ý thời lượng: excursion là chuyến đi ngắn, thường một ngày.
  • Phân biệt với trip/journey/vacation tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng như danh từ, không phải động từ.
  • Học các giới từ phổ biến (on, to).
  • Dạng số nhiều excursions khi nói về vài chuyến tham quan.
  • Nghe các cụm từ tự nhiên trong văn bản du lịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'excursion'?

A.A musical instrument
B.A type of food
C.A journey or trip, especially a short one
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'excursion' used correctly?

A.She wore an elegant excursion to the party.
B.The excursion was delicious.
C.I need an excursion with my coffee.
D.He took a short excursion to the beach over the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'excursion'?

A.Hesitation
B.Isolation
C.Adventure
D.Acceptance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'excursion'?

A.Staycation
B.Stay
C.Sedentary
D.Adventure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'excursion'?

A.Cooking a meal at home
B.Planning a road trip with friends
C.Watching a movie at the cinema
D.Cleaning your room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ