LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excursive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excursive Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự lạc đề hoặc lệch hướng
  • có xu hướng bỏ lỡ điểm chính
  • di chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác
Illustration for this word

excursive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excursive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈkɜːsɪv/
Mỹ /ɛkˈkɝːsɪv/
Tiết
excursive

excursive Từ nguyên của Từ

Từ 'excursive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excursus', trong đó 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Hãy hình dung một cuộc trò chuyện mà một người liên tục lạc đề, tạo ra một con đường quanh co qua nhiều chủ đề như một dòng sông phân nhánh thành nhiều dòng suối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Excursive mô tả phong cách thảo luận hoặc viết lệch khỏi chủ đề chính, thường là khi người nói đi vào các ý liên quan nhưng không trực tiếp liên quan. Dù đôi khi mang lại sự sáng tạo, nó có thể làm mất sự rõ ràng trong văn bản trang trọng. Người học nên phân biệt giữa các nhánh thảo luận mang tính bổ sung và những lạc đề không cần thiết, và cố gắng giữ câu cú ngắn gọn và tập trung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ý chính của mỗi câu
  • Sử dụng câu chủ đề ngắn gọn
  • Ghi chú những lạc đề để xem lại sau
  • Thay thế chi tiết ngoài chủ đề bằng ví dụ liên quan
  • Đọc to để nhận diện các cụm từ lan man
  • Tránh lạc đề quá nhiều trong văn bản trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất chủ đề nghĩa là lạc đề; mọi lạc đề là sai.
  • Rải rác các ý liên quan không có giá trị.
  • Phong cách excursive luôn làm dài câu.
  • Câu phức tạp đồng nghĩa với lạc đề.
  • Ví dụ không cần thiết là lạc đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách dùng excursive và những nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản khoa học để nhận diện lạc đề
  • Viết lại và loại bỏ chi tiết lan man
  • Ghi chú câu chủ đề và kết luận
  • Làm dàn ý không có lạc đề trước khi viết
  • Đọc to để nghe và phát hiện câu vòng vo
  • Nhận phản hồi về sự rõ ràng và tập trung

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'excursive'?

A.Pertaining to a detailed examination
B.Going off topic or deviating
C.A form of exercise
D.A type of writing style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'excursive' correctly?

A.He maintained an excursive focus throughout the interview, sticking to the main points.
B.The excursive route through the countryside was breathtaking.
C.Her excursive remarks during the presentation often confused the audience.
D.This excursive novel has a clear, straightforward plot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'excursive'?

A.Disciplined
B.Digressive
C.Factual
D.Concise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'excursive'?

A.Wandering
B.Focused
C.Chaotic
D.Loose
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use 'excursive'?

A.The speaker strayed from the topic.
B.The story was easy to follow and straightforward.
C.He carefully planned the agenda for the meeting.
D.The lecture covered the subject in great detail.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ