LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excusable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excusable Ý nghĩa của Từ

  • có thể được biện minh hoặc cho phép trong một số hoàn cảnh
  • có thể được tha thứ hoặc bỏ qua
  • có bản chất có thể được tha thứ
Illustration for this word

excusable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excusable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈskjuːzəbl/
Mỹ /ɪkˈskjuːzəbl/
Tiết
excusable

excusable Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' + 'cusable' từ tiếng Latinh 'causabilis', có nghĩa là có thể bị gây ra; (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'excusabilis' → tiếng Pháp cổ 'excusable' → tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một học sinh trong trường được miễn tham gia lớp học; giáo viên nói: 'Đó là điều có thể tha thứ vì bạn đã bị ốm.' Hình ảnh này kết nối với ý tưởng được phép thoát khỏi nghĩa vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Excusable là một tính từ chỉ điều gì đó có thể được biện hộ hoặc được phép trong hoàn cảnh nhất định, hoặc có thể được tha thứ. Nó nhấn mạnh sự hợp lý của hoàn cảnh, khác với sự sai lệch tuyệt đối. Trái nghĩa là inexcusable. Các cụm từ đi kèm thường gặp gồm trì hoãn excusable hoặc vắng mặt excusable. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để dùng đúng sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng excusable khi sự cố có thể tha thứ do hoàn cảnh. So sánh với inexcusable để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Cụm từ thông dụng: trì hoãn excusable, vắng mặt excusable. Ý nghĩa là cho phép chứ không đồng tình đạo đức. Giữ giọng điềm tĩnh hoặc thông cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • excusable không có nghĩa là mọi thứ được tha thứ hoàn toàn; nó chỉ ra rằng hành động có thể được tha thứ trong hoàn cảnh nhất định.
  • Không phải mọi việc được chấp nhận đều có thể được coi là excusable.
  • Nó mô tả hành động hoặc hoàn cảnh, không phải phẩm chất của người.
  • Tránh nhầm lẫn với excuse (lời biện hộ).
  • Trái nghĩa là inexcusable.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh hoàn cảnh khiến việc tha thứ có thể được hiểu, không đồng nghĩa với đồng ý hay xếp hạng đạo đức.

Mẹo Học

  • Học các collocaciones phổ biến: trì hoãn excusable, vắng mặt excusable, lỗi excusable.
  • So sánh với inexcusable để hiểu mức độ nghiêm trọng.
  • Đừng nhầm với excuse (lời biện hộ).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh quy định hoặc chính sách.
  • Giữ giọng điềm đạm hoặc thông cảm.
  • Luyện tập với tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'excusable' mean?

A.Worthy of forgiveness or pardon
B.Expected behavior in all situations
C.An act that is always wrong
D.Something that cannot be understood
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'excusable' correctly?

A.Her lateness was excusable due to the heavy traffic.
B.It is excusable to steal when you're hungry.
C.The teacher said his behavior was excusable, but I disagree.
D.The excusable nature of his emotions was surprising.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'excusable'?

A.Justifiable
B.Unforgivable
C.Erroneous
D.Condemnable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'excusable'?

A.Pardonable
B.Forgivable
C.Inexcusable
D.Acceptable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone being late due to unforeseen circumstances?

A.Someone felt really bad about forgetting their friend's birthday.
B.A person missed their flight because of a traffic jam.
C.The manager decided to ignore all mistakes made by his team.
D.He reconsidered his plans after realizing his mistake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ