LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhaustion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhaustion Ý nghĩa của Từ

  • mệt mỏi cực độ
  • tình trạng kiệt sức
  • trạng thái suy kiệt
Illustration for this word

exhaustion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhaustion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɔːstʃən/
Mỹ /ɪɡˈzɔːstʃən/
Tiết
exhaustion

exhaustion Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + haustion = kéo ra; từ Latin exhaustio → tiếng Pháp cổ exhaustion → tiếng Anh. Hình dung việc đổ từng giọt năng lượng từ một container cho đến khi trống rỗng, tượng trưng cho sự kiệt sức hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exhaustion là một từ mạnh mô tả mức độ mệt mỏi cực độ vượt quá cảm giác buồn ngủ thông thường. Nó có thể ám chỉ mệt mỏi thể chất, kiệt sức tinh thần hoặc tình trạng hao mòn nguồn lực. Trong sử dụng hàng ngày, exhaustion thường gợi ý rằng các công việc đơn giản trở nên bất khả thi và sự phục hồi đòi hỏi nghỉ ngơi hoặc thời gian. Danh từ này chỉ trạng thái ấy; tính từ exhausted mô tả người hoặc vật đang ở trạng thái mệt mỏi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh exhaustio, gợi hình ảnh đổ hết năng lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Exhaustion mô tả mệt mỏi sâu và lâu dài.
  • Thông thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng ‘an exhaustion’ trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Phân biệt với exhausted và exhaust.
  • Collocations phổ biến: mệt mỏi thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Nhấn mạnh sự nghỉ ngơi và hồi phục.
  • Cũng có thể nói đến kiệt quệ nguồn lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả mệt mỏi do thiếu ngủ.
  • Nhiều người nghĩ là luôn đếm được như ‘một exhaustion’.
  • Chỉ là mệt mỏi thể chất.
  • Exhausted và exhaustion không thể dùng thay cho nhau.
  • Có thể nói về kiệt quệ nguồn lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng Exhaustion cho疲劳 cả thể chất lẫn tinh thần; người học thường nhầm exhausted và exhaust.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: kiệt sức thể chất, kiệt sức tinh thần, kiệt quệ cảm xúc
  • phân biệt exhaustion (danh từ) vs exhausted (tính từ) và exhaust (động từ)
  • dùng 'state of exhaustion' trong văn bản trang trọng
  • nhớ exhaustion có thể ám chỉ kiệt quệ nguồn lực
  • kết hợp với các tính từ như cực đoan, toàn bộ, nghiêm trọng
  • luyện với tình huống thực tế: công việc, bệnh tật, du lịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exhaustion'?

A.Confusion
B.Happiness
C.Tiredness
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exhaustion' correctly?

A.After running a marathon, he felt extreme exhaustion.
B.She was full of energy and excitement.
C.He couldn't wait to start the project.
D.The party was lively and fun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'exhaustion'?

A.Energy
B.Fatigue
C.Refreshment
D.Motivation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhaustion'?

A.Relaxation
B.Strength
C.Calmness
D.Cheerfulness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you experience 'exhaustion'?

A.Staying up all night studying for an exam
B.Reading a book
C.Walking in a park
D.Eating a delicious meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ