LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhaustiveness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhaustiveness Ý nghĩa của Từ

  • tính đầy đủ
  • chất lượng toàn diện
  • trạng thái bao gồm tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh
Illustration for this word

exhaustiveness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhaustiveness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɔːstɪv.nəs/
Mỹ /ɪɡˈzɔstɪv.nəs/
Tiết
exhaustiveness

exhaustiveness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'exhaust' (rút cạn) + 'iveness' (tính chất). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'exhaustus' → tiếng Pháp cổ 'exhaustif' → tiếng Anh 'exhaustiveness'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thủ thư đảm bảo mỗi cuốn sách được phân loại và ghi lại, tượng trưng cho tính toàn diện tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exhaustiveness là phẩm chất của sự toàn diện và đầy đủ; nó mô tả mức độ bao quát tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một đề tài. Trong nghiên cứu, kiểm toán và đánh giá phạm vi, người ta thường theo đuổi mức độ exhaustiveness cao, nhưng điều này có thể làm tăng chi phí và thời gian. Cần phân biệt với tính từ exhaustive và trạng từ exhaustively.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Exhaustiveness là phẩm chất của sự toàn diện và đầy đủ; nó mô tả mức độ bao quát tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một đề tài.
  • Nên phân biệt Exhaustive (tính từ) và Exhaustively (trạng từ) với Exhaustiveness (danh từ).
  • Thường gặp trong nghiên cứu, kiểm toán và đánh giá phạm vi bao phủ.
  • Tránh quá trình toàn diện quá mức làm tăng chi phí và thời gian.
  • Luyện tập với cụm từ như exhaustiveness of coverage để diễn đạt mức độ toàn diện.
  • So sánh với sự đầy đủ và chi tiết để dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exhaustiveness và exhaustive không phải lúc nào cũng đồng nghĩa; có thể đầy đủ mà không cần bao quát mọi góc độ.
  • Exhaustiveness là danh từ; tránh dùng exhausted hoặc exhaustive ở đây.
  • Việc quá mức toàn diện có thể làm gia tăng thời gian và chi phí.
  • Toàn diện không có nghĩa là hoàn hảo; tập trung vào yếu tố quan trọng.
  • Tránh lỗi chính tả như exhaustivness; hãy dùng exhaustiveness đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, exhaustiveness là danh từ nói về mức độ bao quát. Tránh nhầm nó với tính từ exhaustive hay trạng từ exhaustively; luyện tập với cụm từ cấp độ exhaustiveness.

Mẹo Học

  • Sử dụng cụm từ the exhaustiveness of để mô tả phạm vi bao phủ.
  • Kết hợp với từ chỉ mức độ như cao/thấp.
  • Phân biệt rõ Exhaustiveness (danh từ) với Exhaustive (tính từ).
  • Luyện tập với dữ liệu hoặc báo cáo để nhận diện gaps.
  • Viết câu về kiểm toán hoặc đánh giá để dùng trong ngữ cảnh.
  • Đọc tài liệu thực tế để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'exhaustiveness' mean?

A.A form of physical fitness
B.The ability to relax completely
C.The state of being thorough and comprehensive
D.The lack of interest in details
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'exhaustiveness'?

A.He was praised for the exhaustiveness of his casual remarks during the meeting.
B.The exhaustiveness of the recipe was impressive, as it only required three ingredients.
C.Her plan lacked exhaustiveness, leaving many important details out.
D.The exhaustiveness of the painting was evident only in the artist's use of color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exhaustiveness'?

A.Thoroughness
B.Simplicity
C.Vagueness
D.Carelessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhaustiveness'?

A.Detailed
B.Incomplete
C.Comprehensive
D.Diligent
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving thorough research?

A.During the meeting, she highlighted the exhaustiveness of her analysis on the market trends.
B.The report was criticized for its lack of thorough information on the subject.
C.The teacher assigned a project to test the students' understanding of complex theories.
D.When preparing for an exam, it's important to cover all topics to ensure clarity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ