LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhorted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhorted Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó
  • thúc giục ai đó hành động
  • đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo nghiêm túc
Illustration for this word

exhorted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhorted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɔːt/
Mỹ /ɪɡˈzɔrt/
Tiết
exhort

exhorted Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + hortari = khuyến khích. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lãnh đạo đầy đam mê đang có một bài phát biểu đầy cảm hứng, kêu gọi đám đông hành động, giống như một đội quân đang tập hợp để bảo vệ thành phố của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exhort có nghĩa là thúc giục mạnh mẽ ai đó làm việc gì, thậm chí kèm theo cảnh báo. Nó trang trọng hơn một lời khuyên bình thường và thường gặp trong diễn văn, thánh lễ hoặc lời kêu gọi chính thức. Ví dụ, một nhà lãnh đạo exhort người dân tiết kiệm nước. Hình ảnh nhớ: kêu gọi mọi người hành động từ bên ngoài, với sự nhiệt huyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; ghép với động từ làm; tránh giọng mệnh lệnh; không phải thúc giục thông thường; chú ý giọng điệu; hành động vẫn là tự nguyện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với khuyên bảo thông thường
  • Cho rằng là mệnh lệnh bắt buộc
  • Nghĩa hanya trong tôn giáo
  • Dùng nhiều sẽ nghe phách lạc
  • Phát âm và tách âm dễ sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, exhort có hàm ý trang trọng và mạnh mẽ; dễ bị hiểu nhầm thành khuyên bảo bình thường, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ kiên quyết.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng trang trọng; dùng với để làm
  • So sánh với động từ thuyết phục
  • Luyện tập trong bài thuyết trình chính thức
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Chú ý nhấn âm để tăng cường nghiêm trang

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ