LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exoskeleton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exoskeleton Ý nghĩa của Từ

  • Bộ xương bên ngoài của một loài động vật cung cấp hỗ trợ và bảo vệ.
  • Cấu trúc bên ngoài cứng mà một số sinh vật có.
  • Trong robot, một cỗ máy có thể mặc giúp tăng cường sức mạnh của con người.
Illustration for this word

exoskeleton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exoskeleton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛk.səʊˈskɛl.ɪ.tən/
Mỹ /ˌɛk.soʊˈskɛl.ɪ.tən/
Tiết
exoskeleton

exoskeleton Từ nguyên của Từ

1. Phân rã gốc: 'exo-' (bên ngoài) + 'bộ xương' (khung xương). 2. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp 'exos' có nghĩa là 'bên ngoài' + 'bộ xương' từ tiếng Latin 'sceleton'. 3. Hình ảnh nhớ: hình dung một con cua có vỏ cứng, thể hiện sự bảo vệ bên ngoài trong khi di chuyển tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một exoskeleton là bộ xương ngoài của một số động vật, cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ từ bên ngoài. Trong sinh học, nó đối lập với endoskeleton ở bên trong cơ thể. Trong robotics, thuật ngữ này dùng để chỉ một thiết bị đeo được nhằm tăng cường sức mạnh cho người. Khi học từ này, nhớ rằng tiền tố exo- có nghĩa là ở ngoài và skeleton có nghĩa là khung xương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ.
  • Thường đối chiếu với Endoskeleton.
  • Trong sinh học, sự đối lập giữa xương ngoài và xương trong.
  • Trong robot học, thiết bị mang thêm nhằm tăng cường sức mạnh.
  • Dùng để mô tả cả động vật lẫn máy có sự hỗ trợ bên ngoài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại xương chỉ có ở côn trùng.
  • Tất cả ngoài xương đều cứng.
  • Ngoại xương thay thế xương trong.
  • Ngoại xương chỉ tồn tại ở tự nhiên.
  • Mọi vỏ đều là ngoại xương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh sự khác biệt giữa xương ngoài và xương trong, và ngữ cảnh thiết bị mang trên người; tránh nhầm với vỏ bảo vệ hoặc armadura và cách dùng trong sinh học so với robot học.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ từ thành exo- và skeleton để ghi nhớ.
  • So sánh ngoại xương và nội xương để thấy khác biệt.
  • Liên hệ với hình ảnh của cua hoặc tôm để dễ hình dung.
  • Kết nối với robot học bằng cách nghĩ đến thiết bị mang trên người.
  • Dùng từ này cả trong sinh học và kỹ thuật.
  • Xem hình ảnh hoặc video về exoskeleton để củng cố ý tưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'exoskeleton'?

A.A type of plant
B.A hard outer structure that protects an animal's body
C.A type of clothing
D.A body of water
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exoskeleton' correctly?

A.He used an exoskeleton to lift heavy weights in the gym.
B.Her dress was made of an exoskeleton that shimmered in the light.
C.The robot had a flexible exoskeleton that allowed it to move easily.
D.The candy was shaped like an exoskeleton.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'exoskeleton'?

A.Mucus membrane
B.Fleshy tissue
C.Carapace
D.Skeletal system
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'exoskeleton'?

A.Flesh
B.Armor
C.Shell
D.Outer layer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an exoskeleton is used?

A.Some companies are developing wearable exoskeletons to help individuals with mobility challenges.
B.Scientists are studying how birds fly to improve human engineering.
C.Marine animals exhibit camouflage to protect themselves from predators.
D.Workers in factories often wear protective gear to ensure safety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ