LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shell Ý nghĩa của Từ

  • Vỏ cứng của một số động vật.
  • Một chiếc vỏ hoặc bao bì bảo vệ cho cái gì đó.
  • Loại bỏ lớp bên ngoài của một cái gì đó.
Illustration for this word

shell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɛl/
Mỹ /ʃɛl/
Tiết
shell

shell Từ nguyên của Từ

Gốc: shel- = bao bọc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa rút vào vỏ của nó để bảo vệ hoặc một quả dừa bị nát để lộ hạt bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi nâng vỏ sò bóng mịn lên, từ từ với sự tập trung. Tôi xoay nó turn để xem ánh sáng chạy quanh đường cong của nó, cổ tay cảm thấy một chút shift. Nhấn vào rìa để thử độ cứng, sau đó adjust nắm để giữ nó ổn. Và nó nằm đó như một tấm khiên nhỏ, yên lặng ở vị trí của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shell có nhiều ý nghĩa liên quan. Danh từ, nó chỉ vỏ bọc ngoài cứng của nhiều động vật, như rùa hay ốc, bảo vệ phần mềm bên trong. Nó cũng có thể chỉ vỏ bọc hoặc hộp bảo vệ cho một vật, ví dụ vỏ điện thoại hoặc hộp. Là động từ, shell có nghĩa loại bỏ lớp ngoài, chẳng hạn gọt vỏ trái cây hay bóc vỏ hạt. Trong dùng hàng ngày, shell gợi ý ý nghĩ về sự đóng gói, bảo vệ hoặc lộ diện sau khi lớp ngoài bị loại bỏ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như cover hoặc hull tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: shell có thể là danh từ hoặc động từ với các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Dùng shell cho lớp vỏ cứng bên ngoài của động vật hoặc như một vỏ bảo vệ cho một vật, không dùng cho nội dung bên trong. Là động từ, shell nghĩa là loại bỏ lớp ngoài. Lưu ý các collocation như cover, crust hoặc hull tùy ngữ cảnh. Phát âm: /ʃɛl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shell không phải lúc nào cũng chỉ vỏ ngoài tự nhiên; đôi khi là vỏ bảo vệ của một vật.
  • Shell và crust không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Shelling không phải lúc nào là gọt vỏ thức ăn; có nhiều cách dùng khác.
  • Nutshell thường có nghĩa là tóm tắt, không chỉ là vỏ quả.
  • Shell có thể được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự bảo vệ hoặc đóng gói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: shell trong tiếng Anh có thể là danh từ hoặc động từ và nghĩa tùy ngữ cảnh (vỏ, vỏ bảo vệ, bóc lớp ngoài). Luyện tập với ví dụ.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ ý nghĩa: vỏ động vật, vỏ bảo vệ, gỡ bỏ lớp ngoài.
  • Luyện tập các collocations phổ biến: seashell, eggshell, nutshell.
  • Phân biệt shell với cover, hull, crust tùy ngữ cảnh.
  • Dùng shell ở thì động từ chỉ khi loại bỏ lớp ngoài, không phải nội dung bên trong.
  • Ghi nhớ bằng hình ảnh bảo vệ và đóng gói để dễ nhớ.
  • Chú ý cách viết và phát âm /ʃɛl/ ở các thành phần ghép.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shell'?

A.Small insect
B.Watering can
C.Underground root
D.Protective outer covering
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would the word 'shell' be used?

A.A book falling off a shelf
B.The sun rising
C.A car driving fast
D.A snail carrying its home
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shell'?

A.Seed
B.Coat
C.Stone
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shell'?

A.Warm
B.Hidden
C.Exposed
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

Where would you find a 'shell' being used in real life?

A.In a forest hanging from a tree
B.In a pool floating
C.At the beach holding a hermit crab
D.In a kitchen cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ