LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exotic Ý nghĩa của Từ

  • ngoại lai và bất thường
  • độc đáo hoặc nổi bật một cách hấp dẫn
  • thú vị khác biệt với cái thông thường
Illustration for this word

exotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɒt.ɪk/
Mỹ /ɪɡˈzɑː.tɪk/
Tiết
exotic

exotic Từ nguyên của Từ

exotic = ex- (ra) + oikos (nhà) → Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bông hoa xinh đẹp nở trong một vùng đất xa xôi, mang đến bản chất của ngôi nhà xa xôi đó vào cuộc sống của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay về phía một quả trái cây lạ ở quầy và đặt nó trong lòng bàn tay. Nhìn màu sắc, ngửi mùi và hình dáng, tôi điều chỉnh cái nắm, đổi góc nhìn, và tăng nhịp thở. Cảm giác ngoại lai, hay còn gọi là exotic, bắt đầu hiện ra như một cánh cửa mới mở ra ngoài nhịp sống thường ngày. Khoảnh khắc ngắn ngủi này cho tôi thấy thế giới có thể khác biệt khi tôi đến gần và tò mò.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exotic mô tả một thứ gì đó nước ngoài và lạ mắt, thường bắt nguồn từ những nơi xa xôi hoặc culture khác biệt, mang lại cảm giác mới lạ và huyền bí. Từ này có thể thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thích thú, nhưng cũng có thể tạo cảm giác xa cách nếu dùng sai ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Hy Lạp và La Mã thông qua tiếng Anh; tiếng Việt thường dịch là ngoại lai hoặc kỳ lạ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ ngoại lai để mô tả vật thể đến từ nơi xa hoặc đặc điểm khác biệt nổi bật
  • Ghép với danh từ cụ thể để tăng tác động (trái cây ngoại lai, kiến trúc ngoại lai)
  • Tông giọng có thể là ngưỡng mộ hoặc xa cách; điều chỉnh cho phù hợp
  • Tránh miêu tả người là exotic
  • Chú ý nhạy cảm văn hóa và thành kiến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ có nghĩa là hiếm; còn ngụ ý nguồn gốc nước ngoài
  • Miêu tả người là ngoại lai có thể bị coi là thiếu tôn trọng
  • Không phải lúc nào cũng tích cực
  • Không phải đồng nghĩa với foreign hay unusual mà tùy ngữ cảnh
  • Nghe giống erotik nhưng hoàn toàn khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường dùng ngoại lai cho người hoặc văn hóa, dễ tạo cảm giác xa cách hoặc thiếu tôn trọng; hãy tập trung dùng với vật thể hoặc phong cách cụ thể.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: trái cây ngoại lai, gia vị ngoại lai, kiến trúc ngoại lai
  • Chú ý giọng điệu: ngưỡng mộ hay xa cách
  • Không nên mô tả người là ngoại lai
  • So sánh với foreign và unusual để phân biệt
  • Cẩn trọng văn hóa và tránh khuôn mẫu
  • Luyện tập bằng ví dụ cụ thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exotic'?

A.Big
B.Common
C.Unusual
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exotic' used correctly?

A.She bought an exotic car.
B.The chair was exotic blue.
C.He enjoys eating exotic fruits.
D.They went on an exotic vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exotic'?

A.Native
B.Local
C.Foreign
D.Familiar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exotic'?

A.Local
B.Boring
C.Traditional
D.Ordinary
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'exotic' in a real-life context?

A.Talking about a common meal
B.Discussing everyday tasks
C.Referring to a local event
D.Describing a rare animal species

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ