expanse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + pansus = trải ra; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn trải ra trước mắt bạn, đại diện cho những cơ hội vô hạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExpanse là danh từ diễn đạt một không gian rộng mở lớn, cho dù là đất liền, biển cả hay không gian ẩn dụ. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái bao la và tiềm năng, thường có âm hưởng văn học. Ta hay nói 'the expanse of the sea' hoặc 'the expanse of opportunities'. Nó đi kèm với các tính từ như vast, endless, expansive. Người học hay nhầm với từ 'area' hay 'surface' vì nghĩ expanse chỉ là diện tích; cũng có sự nhầm lẫn với 'expand'. Cấu trúc hay gặp: 'the expanse of' và các cụm mô tả rộng lớn. Luyện tập bằng văn bản miêu tả phong cảnh và cơ hội sẽ giúp ghi nhớ đúng ngữ cảnh.
Với người Việt, expanse mang sắc thái văn học và nhấn mạnh sự rộng lớn. Nói chuyện hàng ngày thường dùng từ diễn đạt phổ thông hơn, dễ gây hiểu nhầm ngữ cảnh.
What does 'expanse' mean?
Which of the following sentences uses 'expanse' correctly?
What could be a synonym for 'expanse'?
What is an opposite of 'expanse'?
In what real-life situation would you use the word 'expanse'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật