LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expect Ý nghĩa của Từ

  • nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra
  • mong đợi điều gì đó
  • cho rằng điều gì đó là có khả năng
Illustration for this word

expect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspɛkt/
Mỹ /ɪkˈspɛkt/
Tiết
expect

expect Từ nguyên của Từ

expect = ex- (ra ngoài) + spectare (nhìn) - từ tiếng Latin 'exspectare' có nghĩa là 'nhìn ra ngoài'. Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi hào hứng tại ga tàu, nhìn ra chờ đợi sự xuất hiện của một người thân yêu hoặc một sự kiện mong chờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Thả lỏng vai và mở cửa sổ một khe. Đèn đường chuyển động trên mặt phố như một chuỗi nhịp thở. Tôi điều chỉnh tư thế, hít thở đều, nhìn thời gian chờ đợi ở bến xe. Dần dần, tôi nhận ra mình đang mong đợi bus đến đúng giờ, và sự mong đợi này dẫn dắt những bước tiếp theo của tôi mà không phải ra lệnh cho bản thân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expect có nghĩa là cho rằng điều gì sẽ xảy ra, mong chờ một điều gì đó, hoặc cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra. Ví dụ phổ biến: tôi mong tàu đến đúng giờ, chúng ta dự kiến trời sẽ có mưa, hay có thể dùng với 'to' hoặc 'that' để diễn đạt sự kỳ vọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để nói điều gì sẽ xảy ra hoặc mong đợi điều gì đó: to + động từ hoặc that-clause.
  • Be expected to được dùng cho dự đoán/formale.
  • Khác với hy vọng (hope) ở mức độ chắc chắn.
  • Chú ý khác biệt với wait for.
  • Luyện tập qua các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với hy vọng (hope); hy vọng mang tính mong muốn, còn kỳ vọng có độ chắc chắn cao hơn.
  • Không phải lúc nào cũng là chắc chắn; phần lớn là dự đoán có xác suất.
  • Dùng be expected to cho dự đoán hoặc nghĩa vụ ở thì tương lai.
  • không đồng nhất với wait for– chờ đợi và mong chờ có sắc thái khác nhau.
  • Phải phân biệt với intend: intend nói ý định; expect nói về dự đoán có xác suất.
  • Thực hành với các tình huống thực tế để nắm sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm lẽ giữa mong đợi và hi vọng; mong đợi mang tính chắc chắn cao hơn

Mẹo Học

  • Sử dụng be expected to trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp expect với to + động từ hoặc that-clause.
  • Phân biệt với hope: mong muốn có xác suất thấp hơn.
  • Luyện tập với tình huống thực tế để nắm vững.
  • Chú ý cấu trúc bị động be expected to cho dự đoán.
  • Làm bài tập nghe để làm quen với sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'expect'?

A.To force someone to do something against their will
B.To regard something as likely to happen; to anticipate
C.To refuse to accept or consider
D.To look at something carefully in order to examine it
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'expect' correctly?

A.They expect loudly when the song played.
B.She expect her coffee on the floor.
C.I expect the train to arrive at 5 PM.
D.He expect the book was eaten by the dog.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'expect'?

A.demand
B.anticipate
C.ignore
D.observe
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'expect'?

A.anticipate
B.doubt
C.assure
D.predict
Bước 5: Thành thạo

Which real-life sentence best fits the use of the word 'expect' (do not use the word itself)?

A.He insisted on getting the report finished before lunchtime.
B.She was surprised when everyone showed up early for the surprise party.
C.The package tracking says delivery tomorrow, so I think it will arrive then.
D.They ignored the warning signs and walked into the area anyway.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ